Bảng Giá Thuốc, Vật Tư
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá vật tư thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Tên Thuốc, Vật Tư | Đơn vị | Giá | Ghi chú |
| 1 | 14.0194.0857 | Tiêm cạnh nhãn cầu | 0đ | |
| 2 | 14.0177.0765 | Khâu củng mạc | 0đ | |
| 3 | 12.0012.1048 | Cắt các u nang giáp móng | 0đ | |
| 4 | 12.0084.1039 | Cắt u lợi đường kính 2 cm trở lên | 0đ | |
| 5 | 15.0252.0129 | Nội soi phế quản ống cứng lấy dị➠ vật gây tê/gây mê | 0đ | |
| 6 | 12.0090.1060 | Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến➠ nước bọt mang tai hoặc dưới hàm➠ trên 5 cm | 0đ | |
| 7 | 15.0016.0987 | Phẫu thuật tai xương chũm trong➠ viêm màng não | 0đ | |
| 8 | 03.1700.0849 | Soi đáy mắt bằng kính 3 mặt➠ gương | 0đ | |
| 9 | 14.0095.0776 | laser điều trị u máu mi, kết mạc,➠ hốc mắt | 0đ | |
| 10 | 15.0396.0884 | Đo điện thính giác thân não➠ (ABR) | 0đ | |
| 11 | 14.0206.0730 | Bơm rửa lệ đạo | 0đ | |
| 12 | 23.0019.1493 | Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] | 0đ | |
| 13 | 16.0204.1025 | Nhổ răng vĩnh viễn lung lay | 0đ | |
| 14 | 18.0078.0028 | Chụp X-quang Schuller | 0đ | |
| 15 | 22.0006.1354 | Thời gian thromboplastin một➠ phần hoạt hóa (APTT: Activated➠ Partial Thromboplastin Time) (tên➠ khác: TCK) bằng máy bán tự động | 0đ | |
| 16 | 16.0278.1066 | Phẫu thuật điều trị gãy xương gò➠ má - cung tiếp bằng nẹp vít hợp➠ kim | 0đ | |
| 17 | 15.0157.0929 | Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng➠ dụng cụ cắt hút | 0đ | |
| 18 | 15.0098.0929 | Phẫu thuật nội soi cầm máu sau➠ phẫu thuật nội soi mũi xoang | 0đ | |
| 19 | 15.0391.0955 | Phẫu thuật mở cạnh cổ lấy dị vật➠ (dị vật thực quản, hỏa khí…) | 0đ | |
| 20 | 15.0137.0931 | Nội soi sinh thiết u vòm | 0đ |
Hotline