Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 2703321196 | Phẫu thuật nội soi rửa bụng, dẫn lưu | Lần | 2.434.500đ | 2.434.500đ | |
| 2 | 2703311196 | Phẫu thuật nội soi dẫn lưu áp xe tồn dư | Lần | 2.434.500đ | 2.434.500đ | |
| 3 | 2703161196 | Phẫu thuật nội soi khâu cơ hoành | Lần | 2.434.500đ | 2.434.500đ | |
| 4 | 2703151196 | Phẫu thuật nội soi đặt lưới nhân tạo trong ổ bụng | Lần | 2.434.500đ | 2.434.500đ | |
| 5 | 2703131196 | Phẫu thuật nội soi đặt tấm lưới nhân tạo đường vào hoàn toàn trước phúc mạc (TEP) | Lần | 2.434.500đ | 2.434.500đ | |
| 6 | 2703071196 | Phẫu thuật nội soi khâu mạc treo | Lần | 2.434.500đ | 2.434.500đ | |
| 7 | 2702741196 | Phẫu thuật nội soi mở túi mật ra da | Lần | 2.434.500đ | 2.434.500đ | |
| 8 | 2701731196 | Phẫu thuật nội soi khâu vết thương ruột non | Lần | 2.434.500đ | 2.434.500đ | |
| 9 | 2701671196 | Phẫu thuật nội soi khâu vết thương tá tràng | Lần | 2.434.500đ | 2.434.500đ | |
| 10 | 2703301196 | Phẫu thuật nội soi cầm máu sau mổ | Lần | 2.434.500đ | 2.434.500đ | |
| 11 | 2703281196 | Phẫu thuật nội soi khâu thủng cơ hoành | Lần | 2.434.500đ | 2.434.500đ | |
| 12 | 1301050710 | Phẫu thuật treo tử cung [gây tê] | Lần | 2.433.200đ | 2.433.200đ | |
| 13 | 1003050710 | Phẫu thuật treo thận [gây tê] | Lần | 2.433.200đ | 2.433.200đ | |
| 14 | 2803521091 | Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật [gây tê] | Lần | 2.423.300đ | 2.423.300đ | |
| 15 | 0400420583 | Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh vùng cổ do lao cột sống cổ | Lần | 2.396.200đ | 2.396.200đ | |
| 16 | 1008640583 | Phẫu thuật tháo khớp cổ tay | Lần | 2.396.200đ | 2.396.200đ | |
| 17 | 1008090583 | Phẫu thuật vết thương bàn tay | Lần | 2.396.200đ | 2.396.200đ | |
| 18 | 1004010583 | Cắt dương vật không vét hạch, cắt một nửa dương vật | Lần | 2.396.200đ | 2.396.200đ | |
| 19 | 1201720583 | Phẫu thuật bóc u thành ngực | Lần | 2.396.200đ | 2.396.200đ | |
| 20 | 1002880583 | Phẫu thuật điều trị nhiễm trùng vết mổ ngực | Lần | 2.396.200đ | 2.396.200đ |
Hotline