Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1008050537 | Cố đinh ngoại vi trong điều trị gãy hở chi trên | Lần | 3 411 300đ | 3 411 300đ | |
| 2 | 1008990537 | Phẫu thuật trật bánh chè mắc phải | Lần | 3 411 300đ | 3 411 300đ | |
| 3 | 1008980537 | Phẫu thuật trật báng chè bẩm sinh | Lần | 3 411 300đ | 3 411 300đ | |
| 4 | 1009660572 | Phẫu thuật nối thần kinh (1 dây) | Lần | 3 405 300đ | 3 405 300đ | |
| 5 | 0325311060 | Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm trên 5 cm | Lần | 3 397 900đ | 3 397 900đ | |
| 6 | 0326430558 | Cắt u xương sườn 1 xương [gây tê] | Lần | 3 338 600đ | 3 338 600đ | |
| 7 | 1200471061 | Cắt u vùng hàm mặt phức tạp | Lần | 3 331 900đ | 3 331 900đ | |
| 8 | 1008910538 | Phẫu thuật chỉnh hình cổ bàn chân sau bại não | Lần | 3 320 600đ | 3 320 600đ | |
| 9 | 1008350535 | Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh giữa | Lần | 3 320 600đ | 3 320 600đ | |
| 10 | 1008370535 | Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh quay | Lần | 3 320 600đ | 3 320 600đ | |
| 11 | 1008380535 | Phẫu thuật điều trị liệt thần kinh giữa và thần kinh trụ | Lần | 3 320 600đ | 3 320 600đ | |
| 12 | 1008360535 | Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh trụ | Lần | 3 320 600đ | 3 320 600đ | |
| 13 | 1009460538 | Phẫu thuật chuyển gân chi (Chuyển gân chày sau, chày trước, cơ mác bên dài) | Lần | 3 320 600đ | 3 320 600đ | |
| 14 | 1100211104 | Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở trẻ em | Lần | 3 319 300đ | 3 319 300đ | |
| 15 | 1502530129 | Nội soi phế quản ống mềm lấy dị vật gây tê/[gây mê] | Lần | 3 308 100đ | 3 308 100đ | |
| 16 | 1007520559 | Phẫu thuật tổn thương gân gấp ở vùng cấm (Vùng II) | Lần | 3 302 900đ | 3 302 900đ | |
| 17 | 1008860559 | Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille tới muộn | Lần | 3 302 900đ | 3 302 900đ | |
| 18 | 1007480559 | Phẫu thuật tổn thương dây chằng của đốt bàn - ngón tay | Lần | 3 302 900đ | 3 302 900đ | |
| 19 | 1008830559 | Phẫu thuật điều trị gân bánh chè | Lần | 3 302 900đ | 3 302 900đ | |
| 20 | 1008840559 | Phẫu thuật điều trị đứt gân cơ nhị đầu đùi | Lần | 3 302 900đ | 3 302 900đ |
Hotline