Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1100251106 | Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn | Lần | 2.595.900đ | 2.595.900đ | |
| 2 | 2801110575 | Phẫu thuật tái tạo khuyết nhỏ do vết thương môi [gây tê] | Lần | 2.583.600đ | 2.583.600đ | |
| 3 | 2800140575 | Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da dày [diện tích ≥10 cm2] [gây tê] | Lần | 2.583.600đ | 2.583.600đ | |
| 4 | 2800130575 | Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da mỏng [diện tích ≥10 cm2] [gây tê] | Lần | 2.583.600đ | 2.583.600đ | |
| 5 | 1100191102 | Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn | Lần | 2.566.900đ | 2.566.900đ | |
| 6 | 1100221102 | Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em | Lần | 2.566.900đ | 2.566.900đ | |
| 7 | 1400700850 | Tách dính mi cầu, ghép kết mạc rời hoặc màng ối | Lần | 2.561.900đ | 2.561.900đ | |
| 8 | 1005520495 | Phẫu thuật Longo | Lần | 2.507.900đ | 2.507.900đ | |
| 9 | 1005530495 | Phẫu thuật Longo kết hợp với khâu treo trĩ | Lần | 2.507.900đ | 2.507.900đ | |
| 10 | 1009790571 | Phẫu thuật viêm xương [gây tê] | Lần | 2.493.700đ | 2.493.700đ | |
| 11 | 1008510571 | Phẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tay [gây tê] | Lần | 2.493.700đ | 2.493.700đ | |
| 12 | 1008740571 | Cụt chấn thương cổ và bàn chân [gây tê] | Lần | 2.493.700đ | 2.493.700đ | |
| 13 | 0322410871 | Cắt Amidan bằng máy [Coblator] | Lần | 2.487.100đ | 2.487.100đ | |
| 14 | 1302240631 | Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ [gây tê] | Lần | 2.455.100đ | 2.455.100đ | |
| 15 | 0326400407 | Cắt u máu, u bạch huyết đường kính 5 - 10 cm [gây tê] | Lần | 2.436.100đ | 2.436.100đ | |
| 16 | 2701661196 | Phẫu thuật nội soi khâu thủng tá tràng | Lần | 2.434.500đ | 2.434.500đ | |
| 17 | 2704541196 | Phẫu thuật nội soi điều trị viêm mỏm trên lồi cầu ngoài | Lần | 2.434.500đ | 2.434.500đ | |
| 18 | 2704511196 | Phẫu thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp khuỷu | Lần | 2.434.500đ | 2.434.500đ | |
| 19 | 2704141196 | Phẫu thuật nội soi cắt khối chửa ngoài tử cung | Lần | 2.434.500đ | 2.434.500đ | |
| 20 | 2702631196 | Phẫu thuật nội soi dẫn lưu áp - xe gan | Lần | 2.434.500đ | 2.434.500đ |
Hotline