Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1004810455 | Cắt dây chằng, gỡ dính ruột | Lần | 2.705.700đ | 2.705.700đ | |
| 2 | 2701780455 | Phẫu thuật nội soi cắt dây dính hay dây chằng | Lần | 2.705.700đ | 2.705.700đ | |
| 3 | 1005370455 | Cắt toàn bộ mạc treo trực tràng | Lần | 2.705.700đ | 2.705.700đ | |
| 4 | 2701770455 | Phẫu thuật nội soi gỡ dính ruột | Lần | 2.705.700đ | 2.705.700đ | |
| 5 | 0333130455 | Phẫu thuật điều trị tắc ruột do dính/dây chằng không cắt nối ruột | Lần | 2.705.700đ | 2.705.700đ | |
| 6 | 1001480344 | Phẫu thuật u thần kinh ngoại biên | Lần | 2.698.800đ | 2.698.800đ | |
| 7 | 1008340344 | Phẫu thuật điều trị hội chứng chền ép thần kinh quay | Lần | 2.698.800đ | 2.698.800đ | |
| 8 | 1008330344 | Phẫu thuật điều trị hội chứng chền ép thần kinh trụ | Lần | 2.698.800đ | 2.698.800đ | |
| 9 | 1008320344 | Phẫu thuật điều trị hội chứng ống cổ tay | Lần | 2.698.800đ | 2.698.800đ | |
| 10 | 1009650344 | Phẫu thuật giải ép thần kinh (ống cổ tay, Khuỷu…) | Lần | 2.698.800đ | 2.698.800đ | |
| 11 | 1009760344 | Phẫu thuật chuyển giường thần kinh trụ | Lần | 2.698.800đ | 2.698.800đ | |
| 12 | 1005640491 | Phẫu thuật điều trị bệnh Rectocelle | Lần | 2.683.900đ | 2.683.900đ | |
| 13 | 1008760559 | Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I [gây tê] | Lần | 2.604.700đ | 2.604.700đ | |
| 14 | 1008800559 | Phẫu thuật tổn thương gân cơ chày sau [gây tê] | Lần | 2.604.700đ | 2.604.700đ | |
| 15 | 1008110559 | Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp [gây tê] | Lần | 2.604.700đ | 2.604.700đ | |
| 16 | 1008100559 | Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi [gây tê] | Lần | 2.604.700đ | 2.604.700đ | |
| 17 | 1007510559 | Phẫu thuật tổn thương gân gấp bàn - cổ tay [gây tê] | Lần | 2.604.700đ | 2.604.700đ | |
| 18 | 1008780559 | Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên [gây tê] | Lần | 2.604.700đ | 2.604.700đ | |
| 19 | 1008750559 | Phẫu thuật tổn thương gân chày trước [gây tê] | Lần | 2.604.700đ | 2.604.700đ | |
| 20 | 1100281106 | Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em | Lần | 2.595.900đ | 2.595.900đ |
Hotline