Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 2704460541 | Phẫu thuật nội soi cắt đầu dài gân nhị đầu | Lần | 3 602 500đ | 3 602 500đ | |
| 2 | 2704440541 | Phẫu thuật nội soi điều trị thoái hóa khớp cùng đòn | Lần | 3 602 500đ | 3 602 500đ | |
| 3 | 2704530541 | Phẫu thuật nội soi điều trị gãy xương vùng khuỷu | Lần | 3 602 500đ | 3 602 500đ | |
| 4 | 2704420541 | Phẫu thuật nội soi điều trị rách sụn viền trên từ trước ra sau | Lần | 3 602 500đ | 3 602 500đ | |
| 5 | 1008970543 | Trật khớp háng bẩm sinh | Lần | 3 602 500đ | 3 602 500đ | |
| 6 | 0334720416 | Cắt một nửa thận [gây tê] | Lần | 3 578 400đ | 3 578 400đ | |
| 7 | 1007720548 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy bánh chè [gây tê] | Lần | 3 577 600đ | 3 577 600đ | |
| 8 | 1007350548 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu phức tạp [gây tê] | Lần | 3 577 600đ | 3 577 600đ | |
| 9 | 1007340548 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu [gây tê] | Lần | 3 577 600đ | 3 577 600đ | |
| 10 | 1501120970 | Phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn | Lần | 3 526 900đ | 3 526 900đ | |
| 11 | 1501110970 | Phẫu thuật nội soi bịt lỗ thủng vách ngăn mũi | Lần | 3 526 900đ | 3 526 900đ | |
| 12 | 1501100970 | Phẫu thuật thủng vách ngăn mũi | Lần | 3 526 900đ | 3 526 900đ | |
| 13 | 1501020970 | Phẫu thuật nội soi cắt vách mũi xoang | Lần | 3 526 900đ | 3 526 900đ | |
| 14 | 2801681076 | Phẫu thuật khâu vết thương thấu má và ống tuyến nước bọt | Lần | 3 493 200đ | 3 493 200đ | |
| 15 | 2801741076 | Phẫu thuật vết thương vùng hàm mặt do hoả khí | Lần | 3 493 200đ | 3 493 200đ | |
| 16 | 0337470540 | Lấy bỏ sụn chêm khớp gối | Lần | 3 447 900đ | 3 447 900đ | |
| 17 | 0337460540 | Tạo hình dây chằng chéo khớp gối | Lần | 3 447 900đ | 3 447 900đ | |
| 18 | 1008230582 | Phẫu thuật và điều trị trật khớp quay trụ dưới | Lần | 3 433 300đ | 3 433 300đ | |
| 19 | 1003150582 | Phẫu thuật khâu bảo tồn hoặc cắt thận bán phần trong chấn thương thận | Lần | 3 433 300đ | 3 433 300đ | |
| 20 | 1002620582 | Phẫu thuật điều trị phồng, giả phồng động mạch chi | Lần | 3 433 300đ | 3 433 300đ |
Hotline