Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1009740551 | Phẫu thuật gỡ dính gân duỗi | Lần | 3.011.900đ | 3.011.900đ | |
| 2 | 1100711140 | Lấy bỏ sụn viêm hoại tử trong bỏng vành tai | Lần | 3.005.900đ | 3.005.900đ | |
| 3 | 1602441067 | Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng nẹp vít tự tiêu | Lần | 2.997.900đ | 2.997.900đ | |
| 4 | 1602421067 | Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng chỉ thép | Lần | 2.997.900đ | 2.997.900đ | |
| 5 | 1602431067 | Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim | Lần | 2.997.900đ | 2.997.900đ | |
| 6 | 1602451067 | Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng vật liệu thay thế | Lần | 2.997.900đ | 2.997.900đ | |
| 7 | 1603421086 | Phẫu thuật điều trị khe hở môi hai bên | Lần | 2.988.600đ | 2.988.600đ | |
| 8 | 1500480971 | Đặt ống thông khí màng nhĩ [gây tê] | Lần | 2.976.800đ | 2.976.800đ | |
| 9 | 1500360971 | Phẫu thuật tạo hình màng nhĩ [gây tê] | Lần | 2.976.800đ | 2.976.800đ | |
| 10 | 0700070362 | Cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân | Lần | 2.955.600đ | 2.955.600đ | |
| 11 | 0325121049 | Cắt u cơ vùng hàm mặt | Lần | 2.928.100đ | 2.928.100đ | |
| 12 | 0325331049 | Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính trên 3 cm | Lần | 2.928.100đ | 2.928.100đ | |
| 13 | 0315950800 | Nâng sàn hốc mắt | Lần | 2.925.900đ | 2.925.900đ | |
| 14 | 2703371210 | Phẫu thuật nội soi hỗ trợ trong can thiệp nội soi ống mềm | Lần | 2.913.900đ | 2.913.900đ | |
| 15 | 2703361210 | Phẫu thuật nội soi hỗ trợ trong mổ mở | Lần | 2.913.900đ | 2.913.900đ | |
| 16 | 1602701068 | Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít tự tiêu | Lần | 2.897.900đ | 2.897.900đ | |
| 17 | 1602681068 | Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng chỉ thép | Lần | 2.897.900đ | 2.897.900đ | |
| 18 | 2801251087 | Phẫu thuật tạo hình biến dạng môi trong sẹo khe hở môi một bên | Lần | 2.888.600đ | 2.888.600đ | |
| 19 | 1603461084 | Phẫu thuật điều trị khe hở vòm miệng toàn bộ | Lần | 2.888.600đ | 2.888.600đ | |
| 20 | 1603451084 | Phẫu thuật điều trị khe hở vòm miệng không toàn bộ | Lần | 2.888.600đ | 2.888.600đ |
Hotline