Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1009440550 | Phẫu thuật xơ cứng đơn giản [gây tê] | Lần | 3.184.700đ | 3.184.700đ | |
| 2 | 1009020550 | Phẫu thuật xơ cứng cơ ức đòn chũm [gây tê] | Lần | 3.184.700đ | 3.184.700đ | |
| 3 | 1009000550 | Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tứ đầu đùi [gây tê] | Lần | 3.184.700đ | 3.184.700đ | |
| 4 | 1501670978 | Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang/polyp/hạt xơ/u hạt dây thanh bằng ống soi mềm gây tê | Lần | 3.180.600đ | 3.180.600đ | |
| 5 | 1501610978 | Phẫu thuật nội soi tách dính dây thanh | Lần | 3.180.600đ | 3.180.600đ | |
| 6 | 1500780978 | Phẫu thuật nội soi mở xoang hàm | Lần | 3.180.600đ | 3.180.600đ | |
| 7 | 1500770978 | Phẫu thuật nội soi mở xoang sàng | Lần | 3.180.600đ | 3.180.600đ | |
| 8 | 1100740534 | Tháo khớp chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu [gây tê] | Lần | 3.175.400đ | 3.175.400đ | |
| 9 | 1009430534 | Phẫu thuật tháo khớp chi [gây tê] | Lần | 3.175.400đ | 3.175.400đ | |
| 10 | 1008630534 | Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay [gây tê] | Lần | 3.175.400đ | 3.175.400đ | |
| 11 | 2701440451 | Phẫu thuật nội soi khâu vết thương dạ dày | Lần | 3.136.900đ | 3.136.900đ | |
| 12 | 0340760451 | Phẫu thuật nội soi điều trị thủng tạng rỗng (trong chấn thương bụng) | Lần | 3.136.900đ | 3.136.900đ | |
| 13 | 2701420451 | Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày | Lần | 3.136.900đ | 3.136.900đ | |
| 14 | 1101621120 | Phẫu thuật ghép da mảnh điều trị vết thương mạn tính | Lần | 3.065.600đ | 3.065.600đ | |
| 15 | 1100311120 | Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn | Lần | 3.065.600đ | 3.065.600đ | |
| 16 | 1502030988 | Nội soi cầm máu sau phẫu thuật vùng hạ họng, thanh quản | Lần | 3.045.800đ | 3.045.800đ | |
| 17 | 1502990988 | Phẫu thuật mở lại hốc mổ cầm máu sau phẫu thuật vùng đầu cổ | Lần | 3.045.800đ | 3.045.800đ | |
| 18 | 1100551118 | Ghép da đồng loại ≥ 10% diện tích cơ thể | Lần | 3.042.600đ | 3.042.600đ | |
| 19 | 1009730551 | Phẫu thuật gỡ dính gân gấp | Lần | 3.011.900đ | 3.011.900đ | |
| 20 | 1009820551 | Phẫu thuật viên tấy bao hoạt dịch bàn tay | Lần | 3.011.900đ | 3.011.900đ |
Hotline