Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 2702730473 | Phẫu thuật nội soi cắt túi mật | Lần | 3.431.900đ | 3.431.900đ | |
| 2 | 0340210473 | Phẫu thuật nội soi cắt túi mật | Lần | 3.431.900đ | 3.431.900đ | |
| 3 | 2702650473 | Phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi | Lần | 3.431.900đ | 3.431.900đ | |
| 4 | 1008060537 | Cố đinh ngoại vi trong điều trị gãy hở chi dưới | Lần | 3.411.300đ | 3.411.300đ | |
| 5 | 1008050537 | Cố đinh ngoại vi trong điều trị gãy hở chi trên | Lần | 3.411.300đ | 3.411.300đ | |
| 6 | 1008990537 | Phẫu thuật trật bánh chè mắc phải | Lần | 3.411.300đ | 3.411.300đ | |
| 7 | 1008980537 | Phẫu thuật trật báng chè bẩm sinh | Lần | 3.411.300đ | 3.411.300đ | |
| 8 | 1009660572 | Phẫu thuật nối thần kinh (1 dây) | Lần | 3.405.300đ | 3.405.300đ | |
| 9 | 0325311060 | Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm trên 5 cm | Lần | 3.397.900đ | 3.397.900đ | |
| 10 | 0326430558 | Cắt u xương sườn 1 xương [gây tê] | Lần | 3.338.600đ | 3.338.600đ | |
| 11 | 1200471061 | Cắt u vùng hàm mặt phức tạp | Lần | 3.331.900đ | 3.331.900đ | |
| 12 | 1008910538 | Phẫu thuật chỉnh hình cổ bàn chân sau bại não | Lần | 3.320.600đ | 3.320.600đ | |
| 13 | 1008350535 | Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh giữa | Lần | 3.320.600đ | 3.320.600đ | |
| 14 | 1008370535 | Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh quay | Lần | 3.320.600đ | 3.320.600đ | |
| 15 | 1008380535 | Phẫu thuật điều trị liệt thần kinh giữa và thần kinh trụ | Lần | 3.320.600đ | 3.320.600đ | |
| 16 | 1008360535 | Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh trụ | Lần | 3.320.600đ | 3.320.600đ | |
| 17 | 1009460538 | Phẫu thuật chuyển gân chi (Chuyển gân chày sau, chày trước, cơ mác bên dài) | Lần | 3.320.600đ | 3.320.600đ | |
| 18 | 1100211104 | Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở trẻ em | Lần | 3.319.300đ | 3.319.300đ | |
| 19 | 1502530129 | Nội soi phế quản ống mềm lấy dị vật gây tê/[gây mê] | Lần | 3.308.100đ | 3.308.100đ | |
| 20 | 1007520559 | Phẫu thuật tổn thương gân gấp ở vùng cấm (Vùng II) | Lần | 3.302.900đ | 3.302.900đ |
Hotline