Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 0337460540 | Tạo hình dây chằng chéo khớp gối | Lần | 3.447.900đ | 3.447.900đ | |
| 2 | 1008230582 | Phẫu thuật và điều trị trật khớp quay trụ dưới | Lần | 3.433.300đ | 3.433.300đ | |
| 3 | 1003150582 | Phẫu thuật khâu bảo tồn hoặc cắt thận bán phần trong chấn thương thận | Lần | 3.433.300đ | 3.433.300đ | |
| 4 | 1002620582 | Phẫu thuật điều trị phồng, giả phồng động mạch chi | Lần | 3.433.300đ | 3.433.300đ | |
| 5 | 1002610582 | Phẫu thuật cắt đường thông động - tĩnh mạch chạy thận nhân tạo do biến chứng hoặc sau ghép thận | Lần | 3.433.300đ | 3.433.300đ | |
| 6 | 1002630582 | Phẫu thuật điều trị giả phồng động mạch do tiêm chích ma túy | Lần | 3.433.300đ | 3.433.300đ | |
| 7 | 1001670582 | Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch máu chi | Lần | 3.433.300đ | 3.433.300đ | |
| 8 | 1001720582 | Phẫu thuật thắt các mạch máu lớn ngoại vi | Lần | 3.433.300đ | 3.433.300đ | |
| 9 | 1003480582 | Cắm niệu quản bàng quang | Lần | 3.433.300đ | 3.433.300đ | |
| 10 | 1003420582 | Lấy sỏi bàng quang lần 2, đóng lỗ rò bàng quang | Lần | 3.433.300đ | 3.433.300đ | |
| 11 | 1006900582 | Phẫu thuật khâu vỡ cơ hoành | Lần | 3.433.300đ | 3.433.300đ | |
| 12 | 1006770582 | Bảo tồn lách vỡ bằng lưới sinh học | Lần | 3.433.300đ | 3.433.300đ | |
| 13 | 1006920582 | Phẫu thuật điều trị thoát vị khe hoành | Lần | 3.433.300đ | 3.433.300đ | |
| 14 | 1006910582 | Phẫu thuật điều trị thoát vị cơ hoành | Lần | 3.433.300đ | 3.433.300đ | |
| 15 | 1006890582 | Phẫu thuật khâu lỗ thủng cơ hoành do vết thương | Lần | 3.433.300đ | 3.433.300đ | |
| 16 | 1006760582 | Khâu vết thương lách | Lần | 3.433.300đ | 3.433.300đ | |
| 17 | 1006110582 | Cắt chỏm nang gan | Lần | 3.433.300đ | 3.433.300đ | |
| 18 | 1006050582 | Thắt động mạch gan (riêng, phải, trái) | Lần | 3.433.300đ | 3.433.300đ | |
| 19 | 2800990582 | Phẫu thuật sửa cánh mũi trong sẹo khe hở môi kép | Lần | 3.433.300đ | 3.433.300đ | |
| 20 | 2801261086 | Phẫu thuật tạo hình biến dạng môi trong sẹo khe hở môi hai bên | Lần | 2.988.600đ | 2.988.600đ |
Hotline