Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 0310320503 | Nội soi nong đường mật, oddi | Lần | 2 308 300đ | 2 308 300đ | |
| 2 | 1300840607 | Chọc nang buồng trứng đường âm đạo dưới siêu âm | Lần | 2 287 400đ | 2 287 400đ | |
| 3 | 0323340499 | Đặt stent đường mật, đường tụy | Lần | 2 125 300đ | 2 125 300đ | |
| 4 | 0205040499 | Siêu âm can thiệp - đặt dẫn lưu đường mật qua da | Lần | 2 125 300đ | 2 125 300đ | |
| 5 | 0201180009 | Siêu âm trong lòng mạch vành (IVUS) | Lần | 2 068 300đ | 2 068 300đ | |
| 6 | 1806360171 | Sinh thiết phổi/màng phổi dưới cắt lớp vi tính | Lần | 1 972 300đ | 1 972 300đ | |
| 7 | 0200660171 | Sinh thiết u phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính | Lần | 1 972 300đ | 1 972 300đ | |
| 8 | 1806600167 | Sinh thiết cơ tim | Lần | 1 923 400đ | 1 923 400đ | |
| 9 | 1806690391 | Đặt máy tạo nhịp | Lần | 1 879 900đ | 1 879 900đ | |
| 10 | 0200360127 | Nội soi phế quản dưới gây mê [sinh thiết] | Lần | 1 808 100đ | 1 808 100đ | |
| 11 | 0200430127 | Nội soi phế quản ống mềm sinh thiết niêm mạc phế quản [gây mê] | Lần | 1 808 100đ | 1 808 100đ | |
| 12 | 2000220127 | Nội soi khí - phế quản ống mềm sinh thiết [gây mê] | Lần | 1 808 100đ | 1 808 100đ | |
| 13 | 0200480127 | Nội soi phế quản chải phế quản chẩn đoán [gây mê] | Lần | 1 808 100đ | 1 808 100đ | |
| 14 | 0202960500 | Nội soi can thiệp - cắt polyp ống tiêu hóa > 1 cm hoặc nhiều polyp | Lần | 1 743 100đ | 1 743 100đ | |
| 15 | 0202900500 | Nội soi can thiệp - gắp giun, dị vật ống tiêu hóa | Lần | 1 743 100đ | 1 743 100đ | |
| 16 | 0101950119 | Thay huyết tương trong hội chứng Guillain-Barré, nhược cơ | Lần | 1 734 600đ | 1 734 600đ | |
| 17 | 0101980119 | Thay huyết tương trong suy gan cấp | Lần | 1 734 600đ | 1 734 600đ | |
| 18 | 0101970119 | Thay huyết tương trong hội chứng xuất huyết giảm tiểu cầu tắc mạch (hội chứng TTP) | Lần | 1 734 600đ | 1 734 600đ | |
| 19 | 0101960119 | Thay huyết tương trong Lupus ban đỏ rải rác | Lần | 1 734 600đ | 1 734 600đ | |
| 20 | 0202390119 | Thay huyết tương trong Lupus ban đỏ rải rác | Lần | 1 734 600đ | 1 734 600đ |
Hotline