Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 2702670478 | Phẫu thuật nội soi lấy sỏi OMC có dẫn lưu Kehr | Lần | 3.781.900đ | 3.781.900đ | |
| 2 | 272050463 | Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại tràng+ nạo vét hạch | Lần | 3.781.900đ | 3.781.900đ | |
| 3 | 2702020463 | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng chậu hông+ nạo vét hạch | Lần | 3.781.900đ | 3.781.900đ | |
| 4 | 2702000463 | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng trái+ nạo vét hạch | Lần | 3.781.900đ | 3.781.900đ | |
| 5 | 2701980463 | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng ngang + nạo vét hạch | Lần | 3.781.900đ | 3.781.900đ | |
| 6 | 2701960463 | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải mở + nạo vét hạch rộng | Lần | 3.781.900đ | 3.781.900đ | |
| 7 | 2701940463 | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải + nạo vét hạch | Lần | 3.781.900đ | 3.781.900đ | |
| 8 | 1100421130 | Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em | Lần | 3.777.300đ | 3.777.300đ | |
| 9 | 2802010573 | Phẫu thuật sửa sẹo vùng cổ, mặt bằng vạt da lân cận | Lần | 3.720.600đ | 3.720.600đ | |
| 10 | 2802000573 | Phẫu thuật sửa sẹo vùng cổ, mặt bằng vạt da tại chỗ | Lần | 3.720.600đ | 3.720.600đ | |
| 11 | 0338200573 | Tạo hình bằng các vạt tại chỗ đơn giản | Lần | 3.720.600đ | 3.720.600đ | |
| 12 | 2800410573 | Phẫu thuật tạo vạt da tại chỗ cho vết thương khuyết toàn bộ mi trên | Lần | 3.720.600đ | 3.720.600đ | |
| 13 | 2803300573 | Phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da lân cận | Lần | 3.720.600đ | 3.720.600đ | |
| 14 | 2803290573 | Phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da tại chỗ | Lần | 3.720.600đ | 3.720.600đ | |
| 15 | 2803250573 | Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng các vạt da lân cận | Lần | 3.720.600đ | 3.720.600đ | |
| 16 | 2803200573 | Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cẳng tay bằng vạt lân cận | Lần | 3.720.600đ | 3.720.600đ | |
| 17 | 2803190573 | Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cánh tay bằng vạt lân cận | Lần | 3.720.600đ | 3.720.600đ | |
| 18 | 2803180573 | Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cẳng tay bằng vạt tại chỗ | Lần | 3.720.600đ | 3.720.600đ | |
| 19 | 2803170573 | Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cánh tay bằng vạt tại chỗ | Lần | 3.720.600đ | 3.720.600đ | |
| 20 | 1009590573 | Phẫu thuật chuyển da, cơ che phủ | Lần | 3.720.600đ | 3.720.600đ |
Hotline