Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1007870556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật xương sên | Lần | 4.102.500đ | 4.102.500đ | |
| 2 | 1007860556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá kèm trật khớp cổ chân | Lần | 4.102.500đ | 4.102.500đ | |
| 3 | 1007840556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá trong | Lần | 4.102.500đ | 4.102.500đ | |
| 4 | 1007830556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy 2 mắt cá cổ chân | Lần | 4.102.500đ | 4.102.500đ | |
| 5 | 1007820556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương chày (Pilon) | Lần | 4.102.500đ | 4.102.500đ | |
| 6 | 1007200556 | Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cùng đòn | Lần | 4.102.500đ | 4.102.500đ | |
| 7 | 1007430556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới qương quay | Lần | 4.102.500đ | 4.102.500đ | |
| 8 | 1007450556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy chỏm đốt bàn và ngón tay | Lần | 4.102.500đ | 4.102.500đ | |
| 9 | 1009180556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương đùi | Lần | 4.102.500đ | 4.102.500đ | |
| 10 | 1009150556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy 2 xương cẳng tay | Lần | 4.102.500đ | 4.102.500đ | |
| 11 | 1009140556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay (Gãy cổ xương quay) | Lần | 4.102.500đ | 4.102.500đ | |
| 12 | 1009120556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp vùng khuỷu | Lần | 4.102.500đ | 4.102.500đ | |
| 13 | 1008700556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn và đốt ngón chân | Lần | 4.102.500đ | 4.102.500đ | |
| 14 | 1009170556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi | Lần | 4.102.500đ | 4.102.500đ | |
| 15 | 1009210556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương chày | Lần | 4.102.500đ | 4.102.500đ | |
| 16 | 1009200556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cẳng chân | Lần | 4.102.500đ | 4.102.500đ | |
| 17 | 1009190556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp vùng khớp gối | Lần | 4.102.500đ | 4.102.500đ | |
| 18 | 1009410556 | Phẫu thuật sửa trục chi (kết hợp xương bằng nẹp vis, Champon, Kim K.Wire) | Lần | 4.102.500đ | 4.102.500đ | |
| 19 | 1009300545 | Phẫu thuật thay khớp háng bán phần [thay khớp] | Lần | 4.102.500đ | 4.102.500đ | |
| 20 | 1009240556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy sụn tăng trưởng ở đầu xương | Lần | 4.102.500đ | 4.102.500đ |
Hotline