Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1806600167 | Sinh thiết cơ tim | Lần | 1.923.400đ | 1.923.400đ | |
| 2 | 1806690391 | Đặt máy tạo nhịp | Lần | 1.879.900đ | 1.879.900đ | |
| 3 | 0200360127 | Nội soi phế quản dưới gây mê [sinh thiết] | Lần | 1.808.100đ | 1.808.100đ | |
| 4 | 0200430127 | Nội soi phế quản ống mềm sinh thiết niêm mạc phế quản [gây mê] | Lần | 1.808.100đ | 1.808.100đ | |
| 5 | 2000220127 | Nội soi khí - phế quản ống mềm sinh thiết [gây mê] | Lần | 1.808.100đ | 1.808.100đ | |
| 6 | 0200480127 | Nội soi phế quản chải phế quản chẩn đoán [gây mê] | Lần | 1.808.100đ | 1.808.100đ | |
| 7 | 0202960500 | Nội soi can thiệp - cắt polyp ống tiêu hóa > 1 cm hoặc nhiều polyp | Lần | 1.743.100đ | 1.743.100đ | |
| 8 | 0202900500 | Nội soi can thiệp - gắp giun, dị vật ống tiêu hóa | Lần | 1.743.100đ | 1.743.100đ | |
| 9 | 0101950119 | Thay huyết tương trong hội chứng Guillain-Barré, nhược cơ | Lần | 1.734.600đ | 1.734.600đ | |
| 10 | 0101980119 | Thay huyết tương trong suy gan cấp | Lần | 1.734.600đ | 1.734.600đ | |
| 11 | 0101970119 | Thay huyết tương trong hội chứng xuất huyết giảm tiểu cầu tắc mạch (hội chứng TTP) | Lần | 1.734.600đ | 1.734.600đ | |
| 12 | 0101960119 | Thay huyết tương trong Lupus ban đỏ rải rác | Lần | 1.734.600đ | 1.734.600đ | |
| 13 | 0202390119 | Thay huyết tương trong Lupus ban đỏ rải rác | Lần | 1.734.600đ | 1.734.600đ | |
| 14 | 0301160119 | Thay huyết tương | Lần | 1.734.600đ | 1.734.600đ | |
| 15 | 1802810042 | Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi dưới (từ 64-128 dãy) | Lần | 1.732.400đ | 1.732.400đ | |
| 16 | 1802800042 | Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi trên (từ 64-128 dãy) | Lần | 1.732.400đ | 1.732.400đ | |
| 17 | 1802360042 | Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có khảo sát mạch thận và/hoặc dựng hình đường bài xuất (từ 64-128 dãy) [có thuốc cản quang] | Lần | 1.732.400đ | 1.732.400đ | |
| 18 | 1801690042 | Chụp CLVT mạch máu não (từ 64-128 dãy) | Lần | 1.732.400đ | 1.732.400đ | |
| 19 | 1801680042 | Chụp CLVT tưới máu não (CT perfusion) (từ 64-128 dãy) | Lần | 1.732.400đ | 1.732.400đ | |
| 20 | 1802750042 | Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) | Lần | 1.732.400đ | 1.732.400đ |
Hotline