Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 0700340357 | Cắt bỏ tuyến thượng thận 1 bên | Lần | 4.561.600đ | 4.561.600đ | |
| 2 | 0700160357 | Cắt 1 thùy tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong basedow | Lần | 4.561.600đ | 4.561.600đ | |
| 3 | 1501830966 | Phẫu thuật nội soi nong hẹp thanh khí quản không có stent | Lần | 4.535.700đ | 4.535.700đ | |
| 4 | 0340980418 | Phẫu thuật nội soi lấy sỏi niệu quản đoạn trên qua nội soi sau phúc mạc | Lần | 4.497.100đ | 4.497.100đ | |
| 5 | 0340950418 | Phẫu thuật nội soi lấy sỏi bể thận qua nội soi sau phúc mạc | Lần | 4.497.100đ | 4.497.100đ | |
| 6 | 2703800418 | Nội soi niệu quản 2 bên 1 thì gắp sỏi niệu quản | Lần | 4.497.100đ | 4.497.100đ | |
| 7 | 2703650418 | Phẫu thuật nội soi lấy sỏi niệu quản | Lần | 4.497.100đ | 4.497.100đ | |
| 8 | 2703570418 | Phẫu thuật nội soi sau phúc mạc lấy sỏi bể thận | Lần | 4.497.100đ | 4.497.100đ | |
| 9 | 2703710418 | Phẫu thuật nội soi sau phúc mạc lấy sỏi niệu quản | Lần | 4.497.100đ | 4.497.100đ | |
| 10 | 0700390361 | Cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân bằng dao siêu âm | Lần | 4.465.600đ | 4.465.600đ | |
| 11 | 1100411129 | Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em | Lần | 4.449.400đ | 4.449.400đ | |
| 12 | 2800640562 | Phẫu thuật cắt bỏ khối u da ác tính mi mắt | Lần | 4.421.700đ | 4.421.700đ | |
| 13 | 1100321123 | Ghép da tự thân mảnh lớn trên 5% diện tích cơ thể ở trẻ em | Lần | 4.415.300đ | 4.415.300đ | |
| 14 | 1100301123 | Ghép da tự thân mảnh lớn từ 5% - 10% diện tích cơ thể ở người lớn | Lần | 4.415.300đ | 4.415.300đ | |
| 15 | 2704731209 | Phẫu thuật nội soi hổ trợ điều trị gãy xương phạm khớp vùng gối | Lần | 4.343.300đ | 4.343.300đ | |
| 16 | 1007900548 | Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp Lisfranc | Lần | 4.324.900đ | 4.324.900đ | |
| 17 | 1007440548 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ tay | Lần | 4.324.900đ | 4.324.900đ | |
| 18 | 1008690548 | Phẫu thuật kết hợp xương chấn thương Lisfranc và bàn chân giữa | Lần | 4.324.900đ | 4.324.900đ | |
| 19 | 1008730548 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ chân ở trẻ em | Lần | 4.324.900đ | 4.324.900đ | |
| 20 | 1008720548 | Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp dưới sên | Lần | 4.324.900đ | 4.324.900đ |
Hotline