Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 2800391136 | Phẫu thuật tạo vạt da lân cận cho vết thương khuyết da mi | Lần | 5 363 900đ | 5 363 900đ | |
| 2 | 2800761136 | Tái tạo toàn bộ mi và cùng đồ bằng vạt có cuống mạch | Lần | 5 363 900đ | 5 363 900đ | |
| 3 | 2800381136 | Phẫu thuật tạo vạt da tại chỗ cho vết thương khuyết da mi | Lần | 5 363 900đ | 5 363 900đ | |
| 4 | 2800171136 | Phẫu thuật tạo vạt da lân cận che phủ các khuyết da đầu | Lần | 5 363 900đ | 5 363 900đ | |
| 5 | 2800161136 | Tạo hình khuyết da đầu bằng vạt da tại chỗ | Lần | 5 363 900đ | 5 363 900đ | |
| 6 | 1201160938 | Cắt hạ họng bán phần | Lần | 5 352 100đ | 5 352 100đ | |
| 7 | 0336920577 | Phẫu thuật bàn tay, chỉnh hình phức tạp | Lần | 5 204 600đ | 5 204 600đ | |
| 8 | 0336910577 | Phẫu thuật bàn tay cấp cứu có tổn thương phức tạp | Lần | 5 204 600đ | 5 204 600đ | |
| 9 | 1008120577 | Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương thần kinh giữa, thần kinh trụ, thần kinh quay | Lần | 5 204 600đ | 5 204 600đ | |
| 10 | 1302230700 | Phẫu thuật nội soi triệt sản nữ | Lần | 5 186 800đ | 5 186 800đ | |
| 11 | 1006390469 | Các phẫu thuật đường mật khác | Lần | 5 170 100đ | 5 170 100đ | |
| 12 | 1007070489 | Bóc phúc mạc kèm cắt các tạng khác | Lần | 5 141 100đ | 5 141 100đ | |
| 13 | 1007040489 | Bóc phúc mạc bên trái | Lần | 5 141 100đ | 5 141 100đ | |
| 14 | 1007030489 | Lấy mạc nối lớn và mạc nối nhỏ | Lần | 5 141 100đ | 5 141 100đ | |
| 15 | 0700550488 | Nạo vét hạch cổ trong ung thư tuyến giáp đã phẫu thuật bằng dao siêu âm | Lần | 4 287 100đ | 4 287 100đ | |
| 16 | 1007060489 | Bóc phúc mạc phủ tạng | Lần | 5 141 100đ | 5 141 100đ | |
| 17 | 1007050489 | Bóc phúc mạc bên phải | Lần | 5 141 100đ | 5 141 100đ | |
| 18 | 1004980489 | Cắt u mạc treo ruột | Lần | 5 141 100đ | 5 141 100đ | |
| 19 | 1004970489 | Cắt bỏ u mạc nối lớn | Lần | 5 141 100đ | 5 141 100đ | |
| 20 | 1004960489 | Cắt mạc nối lớn | Lần | 5 141 100đ | 5 141 100đ |
Hotline