Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1101051142 | Cắt sẹo ghép da dày toàn lớp kiểu wolf- krause | Lần | 4.938.500đ | 4.938.500đ | |
| 2 | 1501890948 | Phẫu thuật chấn thương thanh khí quản | Lần | 4.936.000đ | 4.936.000đ | |
| 3 | 0340160485 | Phẫu thuật nội soi cắt lách | Lần | 4.897.800đ | 4.897.800đ | |
| 4 | 1006330481 | Nối mật ruột tận - bên | Lần | 4.870.100đ | 4.870.100đ | |
| 5 | 1006320481 | Nối mật ruột bên - bên | Lần | 4.870.100đ | 4.870.100đ | |
| 6 | 1006590481 | Nối tụy ruột | Lần | 4.870.100đ | 4.870.100đ | |
| 7 | 1100291121 | Ghép da tự thân mảnh lớn trên 10% diện tích cơ thể ở người lớn | Lần | 4.808.400đ | 4.808.400đ | |
| 8 | 1100391128 | Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn | Lần | 4.802.600đ | 4.802.600đ | |
| 9 | 0333420456 | Phẫu thuật sa trực tràng đường bụng hoặc đường tầng sinh môn, có cắt ruột | Lần | 4.764.100đ | 4.764.100đ | |
| 10 | 1004950456 | Nối tắt ruột non - ruột non | Lần | 4.764.100đ | 4.764.100đ | |
| 11 | 1004940456 | Nối tắt ruột non - đại tràng hoặc trực tràng | Lần | 4.764.100đ | 4.764.100đ | |
| 12 | 0333070456 | Phẫu thuật điều trị tắc ruột phân su | Lần | 4.764.100đ | 4.764.100đ | |
| 13 | 0333060456 | Phẫu thuật điều trị viêm/chảy máu túi thừa Meckel | Lần | 4.764.100đ | 4.764.100đ | |
| 14 | 0333210456 | Đóng hậu môn nhân tạo | Lần | 4.764.100đ | 4.764.100đ | |
| 15 | 0333140456 | Phẫu thuật điều trị tắc ruột do dính/dây chằng có cắt nối ruột | Lần | 4.764.100đ | 4.764.100đ | |
| 16 | 0700450359 | Cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc bằng dao siêu âm | Lần | 4.743.900đ | 4.743.900đ | |
| 17 | 0700400359 | Cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân bằng dao siêu âm | Lần | 4.743.900đ | 4.743.900đ | |
| 18 | 0700410359 | Cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân bằng dao siêu âm | Lần | 4.743.900đ | 4.743.900đ | |
| 19 | 0700500359 | Cắt 1 thùy tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp bằng dao siêu âm | Lần | 4.743.900đ | 4.743.900đ | |
| 20 | 1003600425 | Cắt u ống niệu rốn và một phần bàng quang [gây tê] | Lần | 4.734.100đ | 4.734.100đ |
Hotline