Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1010690567 | Phẫu thuật cố định cột sống sử dụng vít loãng xương | Lần | 5 798 100đ | 5 798 100đ | |
| 2 | 1010670567 | Cố định cột sống và cánh chậu | Lần | 5 798 100đ | 5 798 100đ | |
| 3 | 1010820567 | Phẫu thuật thay đĩa đệm nhân tạo cột sống thắt lưng - cùng | Lần | 5 798 100đ | 5 798 100đ | |
| 4 | 1010730567 | Lấy đĩa đệm đốt sống, cố định cột sống và ghép xương liên thân đốt đường trước (xương tự thân có hoặc không có lồng titanium) (ALIF) | Lần | 5 798 100đ | 5 798 100đ | |
| 5 | 1010920567 | Phẫu thuật bắt vít qua cuống cột sống thắt lưng qua da | Lần | 5 798 100đ | 5 798 100đ | |
| 6 | 1001730581 | Phẫu thuật điều trị chấn thương - vết thương mạch máu ngoại vi ở trẻ em | Lần | 5 712 200đ | 5 712 200đ | |
| 7 | 1001710581 | Phẫu thuật điều trị vết thương mạch đốt sống | Lần | 5 712 200đ | 5 712 200đ | |
| 8 | 1006290581 | Mở nhu mô gan lấy sỏi | Lần | 5 712 200đ | 5 712 200đ | |
| 9 | 1003160581 | Phẫu thuật hở lấy sỏi thận sỏi niệu quản + kết hợp nội soi mềm để lấy toàn bộ sỏi | Lần | 5 712 200đ | 5 712 200đ | |
| 10 | 1000150370 | Phẫu thuật mở nắp sọ giải ép trong tăng áp lực nội sọ (do máu tụ, thiếu máu não, phù não) | Lần | 5 669 600đ | 5 669 600đ | |
| 11 | 1000100370 | Phẫu thuật lấy máu tụ dưới màng cứng mạn tính hai bên | Lần | 5 669 600đ | 5 669 600đ | |
| 12 | 1000050370 | Phẫu thuật lấy máu tụ ngoài màng cứng trên lều tiểu não | Lần | 5 669 600đ | 5 669 600đ | |
| 13 | 1000090370 | Phẫu thuật lấy màu tụ dưới màng cứng mạn tính một bên | Lần | 5 669 600đ | 5 669 600đ | |
| 14 | 1000080370 | Phẫu thuật lấy máu tụ dưới màng cứng cấp tính | Lần | 5 669 600đ | 5 669 600đ | |
| 15 | 1000070370 | Phẫu thuật lấy máu tụ ngoài màng cứng nhiều vị trí trên lều và/hoặc dưới lều tiểu não | Lần | 5 669 600đ | 5 669 600đ | |
| 16 | 1000060370 | Phẫu thuật lấy máu tụ ngoài màng cứng dưới lều tiểu não (hố sau) | Lần | 5 669 600đ | 5 669 600đ | |
| 17 | 2600330578 | Chuyển vạt da có nối hoặc ghép mạch vi phẫu | Lần | 5 663 200đ | 5 663 200đ | |
| 18 | 1008140578 | Phẫu thuật chuyển vạt che phủ phần mềm cuống mạch rời | Lần | 5 663 200đ | 5 663 200đ | |
| 19 | 2600350578 | Chuyển vạt cơ có nối hoặc ghép mạch vi phẫu | Lần | 5 663 200đ | 5 663 200đ | |
| 20 | 2801440578 | Phẫu thuật tạo hình khuyết bộ phận vành tai bằng vạt da tự do | Lần | 5 663 200đ | 5 663 200đ |
Hotline