Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1100361126 | Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn | Lần | 5.449.400đ | 5.449.400đ | |
| 2 | 1100351126 | Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn | Lần | 5.449.400đ | 5.449.400đ | |
| 3 | 1301310697 | Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán các bệnh lý phụ khoa | Lần | 5.395.300đ | 5.395.300đ | |
| 4 | 2704170697 | Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán trong phụ khoa | Lần | 5.395.300đ | 5.395.300đ | |
| 5 | 2802091136 | Phẫu thuật điều trị hoại tử mô do tia xạ bằng vạt có cuống mạch nuôi | Lần | 5.363.900đ | 5.363.900đ | |
| 6 | 2800421136 | Phẫu thuật tạo vạt da tại chỗ cho vết thương khuyết toàn bộ mi dưới | Lần | 5.363.900đ | 5.363.900đ | |
| 7 | 2800391136 | Phẫu thuật tạo vạt da lân cận cho vết thương khuyết da mi | Lần | 5.363.900đ | 5.363.900đ | |
| 8 | 2800761136 | Tái tạo toàn bộ mi và cùng đồ bằng vạt có cuống mạch | Lần | 5.363.900đ | 5.363.900đ | |
| 9 | 2800381136 | Phẫu thuật tạo vạt da tại chỗ cho vết thương khuyết da mi | Lần | 5.363.900đ | 5.363.900đ | |
| 10 | 2800171136 | Phẫu thuật tạo vạt da lân cận che phủ các khuyết da đầu | Lần | 5.363.900đ | 5.363.900đ | |
| 11 | 2800161136 | Tạo hình khuyết da đầu bằng vạt da tại chỗ | Lần | 5.363.900đ | 5.363.900đ | |
| 12 | 1201160938 | Cắt hạ họng bán phần | Lần | 5.352.100đ | 5.352.100đ | |
| 13 | 0336920577 | Phẫu thuật bàn tay, chỉnh hình phức tạp | Lần | 5.204.600đ | 5.204.600đ | |
| 14 | 0336910577 | Phẫu thuật bàn tay cấp cứu có tổn thương phức tạp | Lần | 5.204.600đ | 5.204.600đ | |
| 15 | 1008120577 | Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương thần kinh giữa, thần kinh trụ, thần kinh quay | Lần | 5.204.600đ | 5.204.600đ | |
| 16 | 1302230700 | Phẫu thuật nội soi triệt sản nữ | Lần | 5.186.800đ | 5.186.800đ | |
| 17 | 1006390469 | Các phẫu thuật đường mật khác | Lần | 5.170.100đ | 5.170.100đ | |
| 18 | 1007070489 | Bóc phúc mạc kèm cắt các tạng khác | Lần | 5.141.100đ | 5.141.100đ | |
| 19 | 1007040489 | Bóc phúc mạc bên trái | Lần | 5.141.100đ | 5.141.100đ | |
| 20 | 1007030489 | Lấy mạc nối lớn và mạc nối nhỏ | Lần | 5.141.100đ | 5.141.100đ |
Hotline