Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1300760689 | Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ | Lần | 5.503.300đ | 5.503.300đ | |
| 2 | 1300770689 | Phẫu thuật nội soi bóc u lạc nội mạc tử cung | Lần | 5.503.300đ | 5.503.300đ | |
| 3 | 1300810689 | Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng, nang cạnh vòi tử cung | Lần | 5.503.300đ | 5.503.300đ | |
| 4 | 1300900689 | Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung chưa vỡ | Lần | 5.503.300đ | 5.503.300đ | |
| 5 | 1300880689 | Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung vỡ | Lần | 5.503.300đ | 5.503.300đ | |
| 6 | 1300820689 | Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng kèm triệt sản | Lần | 5.503.300đ | 5.503.300đ | |
| 7 | 1300870689 | Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang | Lần | 5.503.300đ | 5.503.300đ | |
| 8 | 1300830689 | Phẫu thuật nội soi cắt u buồng trứng và phần phụ | Lần | 5.503.300đ | 5.503.300đ | |
| 9 | 1010910570 | Phẫu thuật lấy đĩa đệm cột sống thắt lưng qua da | Lần | 5.496.100đ | 5.496.100đ | |
| 10 | 1004550449 | Cắt đoạn dạ dày | Lần | 5.495.300đ | 5.495.300đ | |
| 11 | 1004560449 | Cắt đoạn dạ dày và mạc nối lớn | Lần | 5.495.300đ | 5.495.300đ | |
| 12 | 1202000448 | Cắt bán phần hoặc gần toàn bộ dạ dày cực dưới do ung thư kèm vét hạch hệ thống Di hoặc D2 | Lần | 5.495.300đ | 5.495.300đ | |
| 13 | 0326500448 | Cắt 3/4 dạ dày do u do ung thư | Lần | 5.495.300đ | 5.495.300đ | |
| 14 | 0336560557 | Phẫu thuật kết hợp xương không mở ổ gãy dưới C Arm | Lần | 5.474.500đ | 5.474.500đ | |
| 15 | 1008270557 | kết hợp xương qua da bằng K.Wire gãy đầu dưới xương quay | Lần | 5.474.500đ | 5.474.500đ | |
| 16 | 1009290547 | Phẫu thuật thay toàn bộ khớp háng | Lần | 5.474.500đ | 5.474.500đ | |
| 17 | 2803161126 | Phẫu thuật ghép da tự thân các khuyết phần mềm cẳng tay | Lần | 5.449.400đ | 5.449.400đ | |
| 18 | 2803151126 | Phẫu thuật ghép da tự thân các khuyết phần mềm cánh tay | Lần | 5.449.400đ | 5.449.400đ | |
| 19 | 2803231126 | Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng ghép da tự thân | Lần | 5.449.400đ | 5.449.400đ | |
| 20 | 1100371126 | Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em | Lần | 5.449.400đ | 5.449.400đ |
Hotline