Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 2700240372 | Phẫu thuật bóc bao áp xe não | Lần | 7 667 700đ | 7 667 700đ | |
| 2 | 1000340372 | Phẫu thuật tụ mủ ngoài màng cứng | Lần | 7 667 700đ | 7 667 700đ | |
| 3 | 0326560460 | Cắt đoạn trực tràng do ung thư | Lần | 7 639 200đ | 7 639 200đ | |
| 4 | 1009400579 | Phẫu thuật vi phẫu nối mạch chi | Lần | 7 634 600đ | 7 634 600đ | |
| 5 | 1201240953 | Cắt khối u vùng họng miệng bằng laser | Lần | 7 480 000đ | 7 480 000đ | |
| 6 | 1001630411 | Phẫu thuật điều trị mảng sườn di động | Lần | 7 392 200đ | 7 392 200đ | |
| 7 | 1001600411 | Phẫu thuật lấy dị vật trong phổi - màng phổi | Lần | 7 392 200đ | 7 392 200đ | |
| 8 | 1001590411 | Phẫu thuật khâu vết thương nhu mô phổi | Lần | 7 392 200đ | 7 392 200đ | |
| 9 | 1201680411 | Phẫu thuật cắt u sụn phế quản | Lần | 7 392 200đ | 7 392 200đ | |
| 10 | 1002710411 | Phẫu thuật cắt một phân thùy phổi, cắt phổi không điển hình do bệnh lý | Lần | 7 392 200đ | 7 392 200đ | |
| 11 | 1002870411 | Phẫu thuật đánh xẹp ngực điều trị ổ cặn màng phổi | Lần | 7 392 200đ | 7 392 200đ | |
| 12 | 1002860411 | Phẫu thuật cắt xương sườn do viêm xương | Lần | 7 392 200đ | 7 392 200đ | |
| 13 | 1002850411 | Phẫu thuật cắt xương sườn do u xương sườn | Lần | 7 392 200đ | 7 392 200đ | |
| 14 | 1002810411 | Phẫu thuật bóc màng phổi điều trị ổ cặn, dầy dính màng phổi | Lần | 7 392 200đ | 7 392 200đ | |
| 15 | 1002900411 | Phẫu thuật cắt - khâu kén khí phổi | Lần | 7 392 200đ | 7 392 200đ | |
| 16 | 1002930411 | Phẫu thuật điều trị bệnh lý mủ màng phổi | Lần | 7 392 200đ | 7 392 200đ | |
| 17 | 1002920411 | Phẫu thuật lấy dị vật phổi - màng phổi | Lần | 7 392 200đ | 7 392 200đ | |
| 18 | 1002910411 | Phẫu thuật điều trị máu đông màng phổi | Lần | 7 392 200đ | 7 392 200đ | |
| 19 | 1001540414 | Phẫu thuật điều trị vết thương ngực hở nặng có chỉ định mở ngực cấp cứu | Lần | 7 381 300đ | 7 381 300đ | |
| 20 | 1001530414 | Phẫu thuật điều trị vết thương ngực hở đơn thuần | Lần | 7 381 300đ | 7 381 300đ |
Hotline