Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 0101830118 | Lọc máu thẩm tách liên tục cấp cứu (CVVHDF) cho người bệnh suy đa tạng | Lần | 2.310.600đ | 2.310.600đ | |
| 2 | 0101820118 | Lọc máu thẩm tách liên tục cấp cứu (CVVHDF) cho người bệnh sốc nhiễm khuẩn | Lần | 2.310.600đ | 2.310.600đ | |
| 3 | 0101810118 | Lọc máu thẩm tách liên tục cấp cứu (CVVHDF) | Lần | 2.310.600đ | 2.310.600đ | |
| 4 | 0101800118 | Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh viêm tụy cấp | Lần | 2.310.600đ | 2.310.600đ | |
| 5 | 0101770118 | Lọc máu liên tục cấp cứu có thẩm tách (CVVHD) | Lần | 2.310.600đ | 2.310.600đ | |
| 6 | 0101780118 | Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh sốc nhiễm khuẩn | Lần | 2.310.600đ | 2.310.600đ | |
| 7 | 0101760118 | Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) | Lần | 2.310.600đ | 2.310.600đ | |
| 8 | 0901300118 | Lọc máu liên tục | Lần | 2.310.600đ | 2.310.600đ | |
| 9 | 0202340118 | Siêu lọc máu chậm liên tục (SCUF) | Lần | 2.310.600đ | 2.310.600đ | |
| 10 | 0103310118 | Lọc máu thẩm tách liên tục trong hội chứng tiêu cơ vân cấp | Lần | 2.310.600đ | 2.310.600đ | |
| 11 | 0103320118 | Lọc máu hấp phụ cytokine với quả lọc pmx (polymicin b) | Lần | 2.310.600đ | 2.310.600đ | |
| 12 | 0103300118 | Lọc máu liên tục trong hội chứng tiêu cơ vân cấp | Lần | 2.310.600đ | 2.310.600đ | |
| 13 | 0101840118 | Lọc máu thẩm tách liên tục cấp cứu (CVVHDF) cho người bệnh viêm tụy cấp | Lần | 2.310.600đ | 2.310.600đ | |
| 14 | 0310320503 | Nội soi nong đường mật, oddi | Lần | 2.308.300đ | 2.308.300đ | |
| 15 | 1300840607 | Chọc nang buồng trứng đường âm đạo dưới siêu âm | Lần | 2.287.400đ | 2.287.400đ | |
| 16 | 0323340499 | Đặt stent đường mật, đường tụy | Lần | 2.125.300đ | 2.125.300đ | |
| 17 | 0205040499 | Siêu âm can thiệp - đặt dẫn lưu đường mật qua da | Lần | 2.125.300đ | 2.125.300đ | |
| 18 | 0201180009 | Siêu âm trong lòng mạch vành (IVUS) | Lần | 2.068.300đ | 2.068.300đ | |
| 19 | 1806360171 | Sinh thiết phổi/màng phổi dưới cắt lớp vi tính | Lần | 1.972.300đ | 1.972.300đ | |
| 20 | 0200660171 | Sinh thiết u phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính | Lần | 1.972.300đ | 1.972.300đ |
Hotline