Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 0202262038 | Phối hợp thận nhân tạo (HD) và hấp thụ máu (HP) bằng quả hấp phụ máu | Lần | 3 477 200đ | 3 477 200đ | |
| 2 | 0200360129 | Nội soi phế quản dưới gây mê [lấy dị vật] | Lần | 3 308 100đ | 3 308 100đ | |
| 3 | 0200500129 | Nội soi phế quản lấy dị vật (ống cứng, ống mềm) [gây mê] | Lần | 3 308 100đ | 3 308 100đ | |
| 4 | 2000310129 | Nội soi khí - phế quản ống mềm lấy dị vật [gây mê] | Lần | 3 308 100đ | 3 308 100đ | |
| 5 | 0101110129 | Nội soi khí phế quản lấy dị vật [gây mê] | Lần | 3 308 100đ | 3 308 100đ | |
| 6 | 1802790045 | Chụp cắt lớp vi tính tầm soát toàn thân (từ 64-128 dãy) [không có thuốc cản quang] | Lần | 3 201 400đ | 3 201 400đ | |
| 7 | 0203670146 | Nội soi khớp gối điều trị bào khớp | Lần | 2 963 000đ | 2 963 000đ | |
| 8 | 0203680146 | Nội soi khớp gối điều trị nội soi kết hợp mở tối thiểu ổ khớp lấy dị vật | Lần | 2 963 000đ | 2 963 000đ | |
| 9 | 0203660146 | Nội soi khớp gối điều trị rửa khớp | Lần | 2 963 000đ | 2 963 000đ | |
| 10 | 0102170502 | Mở thông dạ dày bằng nội soi | Lần | 2 745 200đ | 2 745 200đ | |
| 11 | 0202770502 | Nội soi can thiệp - mở thông dạ dày | Lần | 2 745 200đ | 2 745 200đ | |
| 12 | 0202750141 | Nội soi mật tụy ngược dòng can thiệp - lấy sỏi đường, giun đường mật | Lần | 2 718 800đ | 2 718 800đ | |
| 13 | 0202740141 | Nội soi mật tụy ngược dòng can thiệp - nong đường mật bằng bóng | Lần | 2 718 800đ | 2 718 800đ | |
| 14 | 0202830141 | Nội soi mật tụy ngược dòng - (ERCP) | Lần | 2 718 800đ | 2 718 800đ | |
| 15 | 0310480141 | Nội soi mật tụy ngược dòng để đặt stent đường mật tụy | Lần | 2 718 800đ | 2 718 800đ | |
| 16 | 0310690141 | Nội soi đường mật qua tá tràng | Lần | 2 718 800đ | 2 718 800đ | |
| 17 | 0200450132 | Nội soi phế quản ống mềm [gây tê, lấy dị vật] | Lần | 2 678 400đ | 2 678 400đ | |
| 18 | 2000310132 | Nội soi khí - phế quản ống mềm lấy dị vật [gây tê] | Lần | 2 678 400đ | 2 678 400đ | |
| 19 | 0200500132 | Nội soi phế quản lấy dị vật (ống cứng, ống mềm) [gây tê] | Lần | 2 678 400đ | 2 678 400đ | |
| 20 | 0310470496 | Nội soi mật tụy ngược dòng để cắt cơ vòng oddi dẫn lưu mật hoặc lấy sỏi đường mật tụy | Lần | 2 522 400đ | 2 522 400đ |
Hotline