Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1000070370 | Phẫu thuật lấy máu tụ ngoài màng cứng nhiều vị trí trên lều và/hoặc dưới lều tiểu não | Lần | 5.669.600đ | 5.669.600đ | |
| 2 | 1000060370 | Phẫu thuật lấy máu tụ ngoài màng cứng dưới lều tiểu não (hố sau) | Lần | 5.669.600đ | 5.669.600đ | |
| 3 | 2600330578 | Chuyển vạt da có nối hoặc ghép mạch vi phẫu | Lần | 5.663.200đ | 5.663.200đ | |
| 4 | 1008140578 | Phẫu thuật chuyển vạt che phủ phần mềm cuống mạch rời | Lần | 5.663.200đ | 5.663.200đ | |
| 5 | 2600350578 | Chuyển vạt cơ có nối hoặc ghép mạch vi phẫu | Lần | 5.663.200đ | 5.663.200đ | |
| 6 | 2801440578 | Phẫu thuật tạo hình khuyết bộ phận vành tai bằng vạt da tự do | Lần | 5.663.200đ | 5.663.200đ | |
| 7 | 2801170578 | Phẫu thuật tạo hình môi toàn bộ bằng vạt tự do | Lần | 5.663.200đ | 5.663.200đ | |
| 8 | 2800920578 | Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vạt da từ xa | Lần | 5.663.200đ | 5.663.200đ | |
| 9 | 1501160947 | Phẫu thuật vỡ xoang hàm | Lần | 5.657.000đ | 5.657.000đ | |
| 10 | 1501140951 | Phẫu thuật chấn thương xoang trán | Lần | 5.657.000đ | 5.657.000đ | |
| 11 | 0340310450 | Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày | Lần | 5.597.800đ | 5.597.800đ | |
| 12 | 1500250987 | Phẫu thuật tiệt căn xương chũm cải biên - chỉnh hình tai giữa | Lần | 5.537.100đ | 5.537.100đ | |
| 13 | 0321020987 | Phẫu thuật tiệt căn xương chũm | Lần | 5.537.100đ | 5.537.100đ | |
| 14 | 1301330694 | Phẫu thuật nội soi khâu lỗ thủng tử cung | Lần | 5.521.300đ | 5.521.300đ | |
| 15 | 1301690599 | Phẫu thuật cắt khối u vú ác tính + vét hạch nách | Lần | 5.507.100đ | 5.507.100đ | |
| 16 | 1301680599 | Cắt vú theo phương pháp Patey + vét hạch nách | Lần | 5.507.100đ | 5.507.100đ | |
| 17 | 2704340689 | Phẫu thuật nội soi u nang buồng trứng | Lần | 5.503.300đ | 5.503.300đ | |
| 18 | 0341400689 | Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng | Lần | 5.503.300đ | 5.503.300đ | |
| 19 | 1300800689 | Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng xoắn | Lần | 5.503.300đ | 5.503.300đ | |
| 20 | 1300790689 | Phẫu thuật nội soi cắt u nang hoặc cắt buồng trứng trên người bệnh có thai | Lần | 5.503.300đ | 5.503.300đ |
Hotline