Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1000040386 | Phẫu thuật xử lý lún sọ không có vết thương | Lần | 5.966.400đ | 5.966.400đ | |
| 2 | 1000030386 | Phẫu thuật vết thương sọ não (có rách màng não) | Lần | 5.966.400đ | 5.966.400đ | |
| 3 | 1000140386 | Phẫu thuật xử lý vết thương xoang tĩnh mạch sọ | Lần | 5.966.400đ | 5.966.400đ | |
| 4 | 1000020386 | Phẫu thuật vỡ lún xương sọ hở | Lần | 5.966.400đ | 5.966.400đ | |
| 5 | 0334150471 | Khâu vỡ gan do chấn thương, vết thương gan | Lần | 5.861.600đ | 5.861.600đ | |
| 6 | 1202340471 | Khâu cầm máu gan và dẫn lưu ổ bụng do ung thư gan vỡ | Lần | 5.861.600đ | 5.861.600đ | |
| 7 | 1010690567 | Phẫu thuật cố định cột sống sử dụng vít loãng xương | Lần | 5.798.100đ | 5.798.100đ | |
| 8 | 1010670567 | Cố định cột sống và cánh chậu | Lần | 5.798.100đ | 5.798.100đ | |
| 9 | 1010820567 | Phẫu thuật thay đĩa đệm nhân tạo cột sống thắt lưng - cùng | Lần | 5.798.100đ | 5.798.100đ | |
| 10 | 1010730567 | Lấy đĩa đệm đốt sống, cố định cột sống và ghép xương liên thân đốt đường trước (xương tự thân có hoặc không có lồng titanium) (ALIF) | Lần | 5.798.100đ | 5.798.100đ | |
| 11 | 1010920567 | Phẫu thuật bắt vít qua cuống cột sống thắt lưng qua da | Lần | 5.798.100đ | 5.798.100đ | |
| 12 | 1001730581 | Phẫu thuật điều trị chấn thương - vết thương mạch máu ngoại vi ở trẻ em | Lần | 5.712.200đ | 5.712.200đ | |
| 13 | 1001710581 | Phẫu thuật điều trị vết thương mạch đốt sống | Lần | 5.712.200đ | 5.712.200đ | |
| 14 | 1006290581 | Mở nhu mô gan lấy sỏi | Lần | 5.712.200đ | 5.712.200đ | |
| 15 | 1003160581 | Phẫu thuật hở lấy sỏi thận sỏi niệu quản + kết hợp nội soi mềm để lấy toàn bộ sỏi | Lần | 5.712.200đ | 5.712.200đ | |
| 16 | 1000150370 | Phẫu thuật mở nắp sọ giải ép trong tăng áp lực nội sọ (do máu tụ, thiếu máu não, phù não) | Lần | 5.669.600đ | 5.669.600đ | |
| 17 | 1000100370 | Phẫu thuật lấy máu tụ dưới màng cứng mạn tính hai bên | Lần | 5.669.600đ | 5.669.600đ | |
| 18 | 1000050370 | Phẫu thuật lấy máu tụ ngoài màng cứng trên lều tiểu não | Lần | 5.669.600đ | 5.669.600đ | |
| 19 | 1000090370 | Phẫu thuật lấy màu tụ dưới màng cứng mạn tính một bên | Lần | 5.669.600đ | 5.669.600đ | |
| 20 | 1000080370 | Phẫu thuật lấy máu tụ dưới màng cứng cấp tính | Lần | 5.669.600đ | 5.669.600đ |
Hotline