Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1700660268 | Tập với dụng cụ quay khớp vai | Lần | 33 400đ | 33 400đ | |
| 2 | 1700640268 | Tập với giàn treo các chi | Lần | 33 400đ | 33 400đ | |
| 3 | 1700630268 | Tập với thang tường | Lần | 33 400đ | 33 400đ | |
| 4 | 1700580268 | Tập vận động trên bóng | Lần | 33 400đ | 33 400đ | |
| 5 | 1700680268 | Tập thăng bằng với bàn bập bênh | Lần | 33 400đ | 33 400đ | |
| 6 | 1700500268 | Tập đi với chân giả dưới gối | Lần | 33 400đ | 33 400đ | |
| 7 | 1700480268 | Tập đi trên các địa hình khác nhau (dốc, sỏi, gồ ghề...) | Lần | 33 400đ | 33 400đ | |
| 8 | 1700470268 | Tập lên, xuống cầu thang | Lần | 33 400đ | 33 400đ | |
| 9 | 1700920268 | Kỹ thuật tập sử dụng và điều khiển xe lăn | Lần | 33 400đ | 33 400đ | |
| 10 | 1700720268 | Tập với bàn nghiêng | Lần | 33 400đ | 33 400đ | |
| 11 | 1700510268 | Tập đi với khung treo | Lần | 33 400đ | 33 400đ | |
| 12 | 1700690268 | Tập với máy tập thăng bằng | Lần | 33 400đ | 33 400đ | |
| 13 | 1700430268 | Tập đi với nạng (nạng nách, nạng khuỷu) | Lần | 33 400đ | 33 400đ | |
| 14 | 1700420268 | Tập đi với khung tập đi | Lần | 33 400đ | 33 400đ | |
| 15 | 1700410268 | Tập đi với thanh song song | Lần | 33 400đ | 33 400đ | |
| 16 | 1700490268 | Tập đi với chân giả trên gối | Lần | 33 400đ | 33 400đ | |
| 17 | 1700440268 | Tập đi với gậy | Lần | 33 400đ | 33 400đ | |
| 18 | 1700750277 | Tập ho có trợ giúp | Lần | 32 900đ | 32 900đ | |
| 19 | 1700730277 | Tập các kiểu thở | Lần | 32 900đ | 32 900đ | |
| 20 | 1402550755 | Đo nhãn áp | Lần | 31 600đ | 31 600đ |
Hotline