Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1002900411 | Phẫu thuật cắt - khâu kén khí phổi | Lần | 7.392.200đ | 7.392.200đ | |
| 2 | 1002930411 | Phẫu thuật điều trị bệnh lý mủ màng phổi | Lần | 7.392.200đ | 7.392.200đ | |
| 3 | 1002920411 | Phẫu thuật lấy dị vật phổi - màng phổi | Lần | 7.392.200đ | 7.392.200đ | |
| 4 | 1002910411 | Phẫu thuật điều trị máu đông màng phổi | Lần | 7.392.200đ | 7.392.200đ | |
| 5 | 1001540414 | Phẫu thuật điều trị vết thương ngực hở nặng có chỉ định mở ngực cấp cứu | Lần | 7.381.300đ | 7.381.300đ | |
| 6 | 1001530414 | Phẫu thuật điều trị vết thương ngực hở đơn thuần | Lần | 7.381.300đ | 7.381.300đ | |
| 7 | 0341330702 | Phẫu thuật nội soi xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng | Lần | 7.279.100đ | 7.279.100đ | |
| 8 | 1300730702 | Phẫu thuật nội soi xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng | Lần | 7.279.100đ | 7.279.100đ | |
| 9 | 2704120702 | Phẫu thuật nội soi xử lý viêm phúc mạc tiểu khung | Lần | 7.279.100đ | 7.279.100đ | |
| 10 | 1100431124 | Ghép da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn | Lần | 7.209.700đ | 7.209.700đ | |
| 11 | 1100451124 | Ghép da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em | Lần | 7.209.700đ | 7.209.700đ | |
| 12 | 2600420552 | Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại 3 ngón tay bị cắt rời | Lần | 7.094.200đ | 7.094.200đ | |
| 13 | 2600440552 | Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại 1 ngón tay bị cắt rời | Lần | 7.094.200đ | 7.094.200đ | |
| 14 | 2600430552 | Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại 2 ngón tay bị cắt rời | Lần | 7.094.200đ | 7.094.200đ | |
| 15 | 1201150952 | Cắt u họng - thanh quản bằng laser | Lần | 6.984.300đ | 6.984.300đ | |
| 16 | 0700670356 | Cắt u tuyến thượng thận 1 bên bằng dao siêu âm | Lần | 6.955.600đ | 6.955.600đ | |
| 17 | 0700650356 | Cắt bỏ tuyến thượng thận 1 bên bằng dao siêu âm | Lần | 6.955.600đ | 6.955.600đ | |
| 18 | 0700600356 | Cắt 1 thùy tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp khổng lồ bằng dao siêu âm | Lần | 6.955.600đ | 6.955.600đ | |
| 19 | 0700620356 | Cắt tuyến cận giáp trong cường tuyến cận giáp nguyên phát do quá sản tuyến hoặc u tuyến hoặc ung thư tuyến cận giáp bằng dao siêu âm | Lần | 6.955.600đ | 6.955.600đ | |
| 20 | 0700570356 | Cắt 1 thùy tuyến giáp lấy bướu thòng và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp thòng bằng dao siêu âm | Lần | 6.955.600đ | 6.955.600đ |
Hotline