Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 2700550365 | Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc [có dùng dao siêu âm] | Lần | 8.193.400đ | 8.193.400đ | |
| 2 | 2700570365 | Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow [có dùng dao siêu âm] | Lần | 8.193.400đ | 8.193.400đ | |
| 3 | 2700540365 | Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân [có dùng dao siêu âm] | Lần | 8.193.400đ | 8.193.400đ | |
| 4 | 1201510877 | Cắt u cuộn cảnh | Lần | 8.131.800đ | 8.131.800đ | |
| 5 | 1300100660 | Phẫu thuật cắt tử cung và thắt động mạch hạ vị do chảy máu thứ phát sau phẫu thuật sản khoa | Lần | 8.104.200đ | 8.104.200đ | |
| 6 | 1010810564 | Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng sử dụng nẹp cố định liên gai sau (DIAM, Silicon, Coflex, Gelfix...) | Lần | 7.840.200đ | 7.840.200đ | |
| 7 | 2700240372 | Phẫu thuật bóc bao áp xe não | Lần | 7.667.700đ | 7.667.700đ | |
| 8 | 1000340372 | Phẫu thuật tụ mủ ngoài màng cứng | Lần | 7.667.700đ | 7.667.700đ | |
| 9 | 0326560460 | Cắt đoạn trực tràng do ung thư | Lần | 7.639.200đ | 7.639.200đ | |
| 10 | 1009400579 | Phẫu thuật vi phẫu nối mạch chi | Lần | 7.634.600đ | 7.634.600đ | |
| 11 | 1201240953 | Cắt khối u vùng họng miệng bằng laser | Lần | 7.480.000đ | 7.480.000đ | |
| 12 | 1001630411 | Phẫu thuật điều trị mảng sườn di động | Lần | 7.392.200đ | 7.392.200đ | |
| 13 | 1001600411 | Phẫu thuật lấy dị vật trong phổi - màng phổi | Lần | 7.392.200đ | 7.392.200đ | |
| 14 | 1001590411 | Phẫu thuật khâu vết thương nhu mô phổi | Lần | 7.392.200đ | 7.392.200đ | |
| 15 | 1201680411 | Phẫu thuật cắt u sụn phế quản | Lần | 7.392.200đ | 7.392.200đ | |
| 16 | 1002710411 | Phẫu thuật cắt một phân thùy phổi, cắt phổi không điển hình do bệnh lý | Lần | 7.392.200đ | 7.392.200đ | |
| 17 | 1002870411 | Phẫu thuật đánh xẹp ngực điều trị ổ cặn màng phổi | Lần | 7.392.200đ | 7.392.200đ | |
| 18 | 1002860411 | Phẫu thuật cắt xương sườn do viêm xương | Lần | 7.392.200đ | 7.392.200đ | |
| 19 | 1002850411 | Phẫu thuật cắt xương sườn do u xương sườn | Lần | 7.392.200đ | 7.392.200đ | |
| 20 | 1002810411 | Phẫu thuật bóc màng phổi điều trị ổ cặn, dầy dính màng phổi | Lần | 7.392.200đ | 7.392.200đ |
Hotline