Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1001740393 | Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương động - tĩnh mạch chủ, mạch tạng, mạch thận | Lần | 16.155.000đ | 16.155.000đ | |
| 2 | 1001680393 | Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch cảnh | Lần | 16.155.000đ | 16.155.000đ | |
| 3 | 1001560404 | Phẫu thuật điều trị vỡ tim do chấn thương | Lần | 14.778.300đ | 14.778.300đ | |
| 4 | 1001550404 | Phẫu thuật điều trị vết thương tim | Lần | 14.778.300đ | 14.778.300đ | |
| 5 | 1001700401 | Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch dưới đòn | Lần | 13.594.200đ | 13.594.200đ | |
| 6 | 1001690401 | Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch chậu | Lần | 13.594.200đ | 13.594.200đ | |
| 7 | 1001580580 | Phẫu thuật điều trị vỡ phế quản do chấn thương ngực | Lần | 12.568.600đ | 12.568.600đ | |
| 8 | 1001570580 | Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương khí quản cổ | Lần | 12.568.600đ | 12.568.600đ | |
| 9 | 1202400482 | Cắt bỏ khối u tá tụy | Lần | 11.801.200đ | 11.801.200đ | |
| 10 | 1805640057 | Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp động mạch nội sọ số hóa xóa nền | Lần | 9.968.100đ | 9.968.100đ | |
| 11 | 1805660057 | Chụp và can thiệp lấy huyết khối động mạch não số hóa xóa nền | Lần | 9.968.100đ | 9.968.100đ | |
| 12 | 1805650057 | Chụp và bơm thuốc tiêu sợi huyết đường động mạch điều trị tắc động mạch não cấp số hóa xóa nền | Lần | 9.968.100đ | 9.968.100đ | |
| 13 | 1805570057 | Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh mạch màng cứng số hóa xóa nền | Lần | 9.968.100đ | 9.968.100đ | |
| 14 | 1805550057 | Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh mạch não số hóa xóa nền | Lần | 9.968.100đ | 9.968.100đ | |
| 15 | 1805590057 | Chụp và nút dị dạng mạch tủy số hóa xóa nền | Lần | 9.968.100đ | 9.968.100đ | |
| 16 | 1805540057 | Chụp và điều trị phình động mạch não bằng thay đổi dòng chảy số hóa xóa nền | Lần | 9.968.100đ | 9.968.100đ | |
| 17 | 1805530057 | Chụp và nút phình động mạch não số hóa xóa nền | Lần | 9.968.100đ | 9.968.100đ | |
| 18 | 1805630057 | Chụp và nong hẹp động mạch nội sọ số hóa xóa nền | Lần | 9.968.100đ | 9.968.100đ | |
| 19 | 1805620057 | Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp động mạch ngoài sọ (mạch cảnh, đốt sống) số hóa xóa nền | Lần | 9.968.100đ | 9.968.100đ | |
| 20 | 1300990698 | Phẫu thuật nội soi sa sinh dục nữ | Lần | 9.585.300đ | 9.585.300đ |
Hotline