Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 0804110280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính | Lần | 76 000đ | 76 000đ | |
| 2 | 0804090280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ | Lần | 76 000đ | 76 000đ | |
| 3 | 0804080280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu | Lần | 76 000đ | 76 000đ | |
| 4 | 0804070280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng ngoại tháp | Lần | 76 000đ | 76 000đ | |
| 5 | 0804060280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược | Lần | 76 000đ | 76 000đ | |
| 6 | 0102071777 | Ghi điện não đồ cấp cứu | Lần | 75 200đ | 75 200đ | |
| 7 | 0201601777 | Test chẩn đoán chết não bằng điện não đồ | Lần | 75 200đ | 75 200đ | |
| 8 | 1801270028 | Chụp X-quang tại giường | Lần | 73 300đ | 73 300đ | |
| 9 | 0500030272 | Điều trị bệnh da bằng ngâm, tắm | Lần | 68 900đ | 68 900đ | |
| 10 | 1402760752 | Đo độ lồi | Lần | 68 000đ | 68 000đ | |
| 11 | 2100760752 | Đo độ lồi mắt bằng thước đo Hertel | Lần | 68 000đ | 68 000đ | |
| 12 | 2100900752 | Đo đường kính giác mạc | Lần | 68 000đ | 68 000đ | |
| 13 | 1700860283 | Kỹ thuật xoa bóp toàn thân | Lần | 64 900đ | 64 900đ | |
| 14 | 0100760200 | Chăm sóc lỗ mở khí quản (một lần) | Lần | 64 300đ | 64 300đ | |
| 15 | 1090030200 | Thay băng [chiều dài ≤ 15cm] | Lần | 64 300đ | 64 300đ | |
| 16 | 0339110200 | Thay băng, cắt chỉ [chiều dài ≤ 15cm] | Lần | 64 300đ | 64 300đ | |
| 17 | 1503030200 | Thay băng vết mổ [chiều dài ≤ 15cm] | Lần | 64 300đ | 64 300đ | |
| 18 | 0342460198 | Tháo bột các loại | Lần | 61 400đ | 61 400đ | |
| 19 | 0102010849 | Soi đáy mắt cấp cứu | Lần | 60 000đ | 60 000đ | |
| 20 | 1701460241 | Kỹ thuật sử dụng chân giả dưới gối | Lần | 59 300đ | 59 300đ |
Hotline