Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 0203670146 | Nội soi khớp gối điều trị bào khớp | Lần | 2.963.000đ | 2.963.000đ | |
| 2 | 0203680146 | Nội soi khớp gối điều trị nội soi kết hợp mở tối thiểu ổ khớp lấy dị vật | Lần | 2.963.000đ | 2.963.000đ | |
| 3 | 0203660146 | Nội soi khớp gối điều trị rửa khớp | Lần | 2.963.000đ | 2.963.000đ | |
| 4 | 0102170502 | Mở thông dạ dày bằng nội soi | Lần | 2.745.200đ | 2.745.200đ | |
| 5 | 0202770502 | Nội soi can thiệp - mở thông dạ dày | Lần | 2.745.200đ | 2.745.200đ | |
| 6 | 0202750141 | Nội soi mật tụy ngược dòng can thiệp - lấy sỏi đường, giun đường mật | Lần | 2.718.800đ | 2.718.800đ | |
| 7 | 0202740141 | Nội soi mật tụy ngược dòng can thiệp - nong đường mật bằng bóng | Lần | 2.718.800đ | 2.718.800đ | |
| 8 | 0202830141 | Nội soi mật tụy ngược dòng - (ERCP) | Lần | 2.718.800đ | 2.718.800đ | |
| 9 | 0310480141 | Nội soi mật tụy ngược dòng để đặt stent đường mật tụy | Lần | 2.718.800đ | 2.718.800đ | |
| 10 | 0310690141 | Nội soi đường mật qua tá tràng | Lần | 2.718.800đ | 2.718.800đ | |
| 11 | 0200450132 | Nội soi phế quản ống mềm [gây tê, lấy dị vật] | Lần | 2.678.400đ | 2.678.400đ | |
| 12 | 2000310132 | Nội soi khí - phế quản ống mềm lấy dị vật [gây tê] | Lần | 2.678.400đ | 2.678.400đ | |
| 13 | 0200500132 | Nội soi phế quản lấy dị vật (ống cứng, ống mềm) [gây tê] | Lần | 2.678.400đ | 2.678.400đ | |
| 14 | 0310470496 | Nội soi mật tụy ngược dòng để cắt cơ vòng oddi dẫn lưu mật hoặc lấy sỏi đường mật tụy | Lần | 2.522.400đ | 2.522.400đ | |
| 15 | 1300450622 | Hủy thai: chọc óc, kẹp sọ, kéo thai | Lần | 2.520.200đ | 2.520.200đ | |
| 16 | 1003110439 | Tán sỏi ngoài cơ thể | Lần | 2.454.000đ | 2.454.000đ | |
| 17 | 0323400157 | Nong hẹp thực quản, môn vị, tá tràng | Lần | 2.373.500đ | 2.373.500đ | |
| 18 | 2000570157 | Nong hẹp thực quản, tâm vị qua nội soi | Lần | 2.373.500đ | 2.373.500đ | |
| 19 | 1301730714 | Sinh thiết hạch gác (cửa) trong ung thư vú | Lần | 2.367.500đ | 2.367.500đ | |
| 20 | 0101850118 | Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh ARDS | Lần | 2.310.600đ | 2.310.600đ |
Hotline