Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 0800190286 | Xông thuốc bằng máy | Lần | 50.300đ | 50.300đ | |
| 2 | 0800200284 | Xông hơi thuốc | Lần | 50.300đ | 50.300đ | |
| 3 | 1700050231 | Điều trị bằng dòng điện một chiều đều | Lần | 48.900đ | 48.900đ | |
| 4 | 1700060231 | Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc | Lần | 48.900đ | 48.900đ | |
| 5 | 1700080253 | Điều trị bằng siêu âm | Lần | 48.700đ | 48.700đ | |
| 6 | 1101240253 | Điều trị sẹo bỏng bằng siêu âm kết hợp với thuốc | Lần | 48.700đ | 48.700đ | |
| 7 | 0319561029 | Nhổ chân răng sữa | Lần | 46.600đ | 46.600đ | |
| 8 | 1402500852 | Test thử cảm giác giác mạc | Lần | 46.400đ | 46.400đ | |
| 9 | 0800210285 | Xông khói thuốc | Lần | 45.300đ | 45.300đ | |
| 10 | 1700070234 | Điều trị bằng các dòng điện xung | Lần | 44.900đ | 44.900đ | |
| 11 | 0316540748 | Tập nhược thị | Lần | 43.600đ | 43.600đ | |
| 12 | 1400330748 | Điều trị laser hồng ngoại | Lần | 43.600đ | 43.600đ | |
| 13 | 1700040232 | Điều trị bằng từ trường | Lần | 41.900đ | 41.900đ | |
| 14 | 1700010254 | Điều trị bằng sóng ngắn | Lần | 41.100đ | 41.100đ | |
| 15 | 1700020254 | Điều trị bằng sóng cực ngắn | Lần | 41.100đ | 41.100đ | |
| 16 | 1402100799 | Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi | Lần | 40.900đ | 40.900đ | |
| 17 | 1300510237 | Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn, hồng ngoại [ hồng ngoại] | Lần | 40.900đ | 40.900đ | |
| 18 | 1700110237 | Điều trị bằng tia hồng ngoại | Lần | 40.900đ | 40.900đ | |
| 19 | 1401160075 | Cắt chỉ sau phẫu thuật lác, sụp mi | Lần | 40.300đ | 40.300đ | |
| 20 | 1401120075 | Cắt chỉ sau phẫu thuật sụp mi | Lần | 40.300đ | 40.300đ |
Hotline