Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1402760752 | Đo độ lồi | Lần | 68.000đ | 68.000đ | |
| 2 | 2100760752 | Đo độ lồi mắt bằng thước đo Hertel | Lần | 68.000đ | 68.000đ | |
| 3 | 2100900752 | Đo đường kính giác mạc | Lần | 68.000đ | 68.000đ | |
| 4 | 1700860283 | Kỹ thuật xoa bóp toàn thân | Lần | 64.900đ | 64.900đ | |
| 5 | 0100760200 | Chăm sóc lỗ mở khí quản (một lần) | Lần | 64.300đ | 64.300đ | |
| 6 | 0339110200 | Thay băng, cắt chỉ [chiều dài ≤ 15cm] | Lần | 64.300đ | 64.300đ | |
| 7 | 1503030200 | Thay băng vết mổ [chiều dài ≤ 15cm] | Lần | 64.300đ | 64.300đ | |
| 8 | 0342460198 | Tháo bột các loại | Lần | 61.400đ | 61.400đ | |
| 9 | 0102010849 | Soi đáy mắt cấp cứu | Lần | 60.000đ | 60.000đ | |
| 10 | 1701460241 | Kỹ thuật sử dụng chân giả dưới gối | Lần | 59.300đ | 59.300đ | |
| 11 | 1701450241 | Kỹ thuật sử dụng chân giả trên gối | Lần | 59.300đ | 59.300đ | |
| 12 | 1701440241 | Kỹ thuật sử dụng chân giả tháo khớp háng | Lần | 59.300đ | 59.300đ | |
| 13 | 1701420241 | Kỹ thuật sử dụng tay giả dưới khuỷu | Lần | 59.300đ | 59.300đ | |
| 14 | 1701410241 | Kỹ thuật sử dụng tay giả trên khuỷu | Lần | 59.300đ | 59.300đ | |
| 15 | 1700340267 | Kỹ thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa người | Lần | 59.300đ | 59.300đ | |
| 16 | 1700520267 | Tập vận động thụ động | Lần | 59.300đ | 59.300đ | |
| 17 | 1700900267 | Tập điều hợp vận động | Lần | 59.300đ | 59.300đ | |
| 18 | 1700390267 | Tập đứng thăng bằng tĩnh và động | Lần | 59.300đ | 59.300đ | |
| 19 | 1700370267 | Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động | Lần | 59.300đ | 59.300đ | |
| 20 | 1700560267 | Tập vận động có kháng trở | Lần | 59.300đ | 59.300đ |
Hotline