Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1805680057 | Chụp và nút mạch điều trị chảy máu mũi số hóa xóa nền | Lần | 9 968 100đ | 9 968 100đ | |
| 2 | 1805580057 | Chụp và test nút động mạch não số hóa xóa nền | Lần | 9 968 100đ | 9 968 100đ | |
| 3 | 1805700057 | Chụp và nút mạch điều trị bệnh lý dị dạng mạch vùng đầu mặt cổ và hàm mặt số hóa xóa nền | Lần | 9 968 100đ | 9 968 100đ | |
| 4 | 1805690057 | Chụp và nút mạch điều trị u xơ mũi họng số hóa xóa nền | Lần | 9 968 100đ | 9 968 100đ | |
| 5 | 1805440058 | Chụp và nút dị dạng động mạch thận số hóa xóa nền | Lần | 9 418 100đ | 9 418 100đ | |
| 6 | 1805430058 | Chụp, nong và đặt stent động mạch thận số hóa xóa nền | Lần | 9 418 100đ | 9 418 100đ | |
| 7 | 1805200055 | Chụp và nút mạch dị dạng mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền | Lần | 9 368 100đ | 9 368 100đ | |
| 8 | 1805190055 | Chụp, nong và đặt stent động mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền | Lần | 9 368 100đ | 9 368 100đ | |
| 9 | 1805180055 | Chụp và nong động mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền | Lần | 9 368 100đ | 9 368 100đ | |
| 10 | 1806730055 | Chụp, nong động mạch và đặt stent [dưới DSA] | Lần | 9 368 100đ | 9 368 100đ | |
| 11 | 0200820055 | Đặt stent phình động mạch chủ | Lần | 9 368 100đ | 9 368 100đ | |
| 12 | 0200620161 | Rửa phổi toàn bộ | Lần | 8 858 800đ | 8 858 800đ | |
| 13 | 0323110054 | Đặt coil bít ống động mạch | Lần | 7 118 100đ | 7 118 100đ | |
| 14 | 1806590054 | Chụp, nong và đặt stent động mạch vành | Lần | 7 118 100đ | 7 118 100đ | |
| 15 | 1806580054 | Chụp, nong động mạch vành bằng bóng | Lần | 7 118 100đ | 7 118 100đ | |
| 16 | 0201050054 | Nong hẹp eo động mạch chủ | Lần | 7 118 100đ | 7 118 100đ | |
| 17 | 0201010054 | Nong và đặt stent động mạch vành | Lần | 7 118 100đ | 7 118 100đ | |
| 18 | 0200800054 | Đặt stent ống động mạch | Lần | 7 118 100đ | 7 118 100đ | |
| 19 | 0201840102 | Đặt catheter hai nòng có cuff, tạo đường hầm để lọc máu | Lần | 6 906 400đ | 6 906 400đ | |
| 20 | 0201250053 | Thông tim chẩn đoán (dưới DSA) | Lần | 6 218 100đ | 6 218 100đ |
Hotline