Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1805010052 | Chụp động mạch não số hóa xóa nền (DSA) | Lần | 5.840.300đ | 5.840.300đ | |
| 2 | 1805050052 | Chụp động mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền (DSA) | Lần | 5.840.300đ | 5.840.300đ | |
| 3 | 1805110052 | Chụp tĩnh mạch số hóa xóa nền (DSA) | Lần | 5.840.300đ | 5.840.300đ | |
| 4 | 2800681134 | Phẫu thuật ghép mỡ tự thân coleman điều trị lõm mắt | Lần | 4.630.500đ | 4.630.500đ | |
| 5 | 2800301134 | Phẫu thuật ghép mỡ tự thân coleman vùng trán | Lần | 4.630.500đ | 4.630.500đ | |
| 6 | 2801941134 | Phẫu thuật tạo hình thiểu sản bẩm sinh nửa mặt bằng ghép mỡ coleman | Lần | 4.630.500đ | 4.630.500đ | |
| 7 | 0100141774 | Đặt catheter động mạch phổi | Lần | 4.587.800đ | 4.587.800đ | |
| 8 | 2100051774 | Thăm dò huyết động bằng swan-ganz | Lần | 4.587.800đ | 4.587.800đ | |
| 9 | 0202860497 | Nội soi can thiệp - cắt hớt niêm mạc ống tiêu hóa điều trị ung thư sớm | Lần | 4.022.400đ | 4.022.400đ | |
| 10 | 0310400497 | Nội soi cắt dưới niêm mạc điều trị ung thư sớm dạ dày | Lần | 4.022.400đ | 4.022.400đ | |
| 11 | 0200340061 | Nong khí quản, phế quản bằng nội soi ống cứng | Lần | 3.918.100đ | 3.918.100đ | |
| 12 | 0323500061 | Đặt dẫn lưu đường mật xuống tá tràng theo đường qua da | Lần | 3.918.100đ | 3.918.100đ | |
| 13 | 1802790044 | Chụp cắt lớp vi tính tầm soát toàn thân (từ 64-128 dãy) [có thuốc cản quang] | Lần | 3.493.600đ | 3.493.600đ | |
| 14 | 1805880061 | Nong đặt stent đường mật số hóa xóa nền | Lần | 3.918.100đ | 3.918.100đ | |
| 15 | 0202262038 | Phối hợp thận nhân tạo (HD) và hấp thụ máu (HP) bằng quả hấp phụ máu | Lần | 3.477.200đ | 3.477.200đ | |
| 16 | 0200360129 | Nội soi phế quản dưới gây mê [lấy dị vật] | Lần | 3.308.100đ | 3.308.100đ | |
| 17 | 0200500129 | Nội soi phế quản lấy dị vật (ống cứng, ống mềm) [gây mê] | Lần | 3.308.100đ | 3.308.100đ | |
| 18 | 2000310129 | Nội soi khí - phế quản ống mềm lấy dị vật [gây mê] | Lần | 3.308.100đ | 3.308.100đ | |
| 19 | 0101110129 | Nội soi khí phế quản lấy dị vật [gây mê] | Lần | 3.308.100đ | 3.308.100đ | |
| 20 | 1802790045 | Chụp cắt lớp vi tính tầm soát toàn thân (từ 64-128 dãy) [không có thuốc cản quang] | Lần | 3.201.400đ | 3.201.400đ |
Hotline