Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 0201880210 | Đặt sonde bàng quang | Lần | 101 800đ | 101 800đ | |
| 2 | 0102160103 | Đặt ống thông dạ dày | Lần | 101 800đ | 101 800đ | |
| 3 | 0301330210 | Thông tiểu | Lần | 101 800đ | 101 800đ | |
| 4 | 1301920103 | Đặt ống thông dạ dày (hút dịch hoặc nuôi dưỡng) sơ sinh | Lần | 101 800đ | 101 800đ | |
| 5 | 0400300207 | Bơm rửa ổ lao khớp | Lần | 101 400đ | 101 400đ | |
| 6 | 1401660778 | Lấy dị vật giác mạc sâu [gây tê] | Lần | 99 400đ | 99 400đ | |
| 7 | 0321160992 | Thông vòi nhĩ | Lần | 98 300đ | 98 300đ | |
| 8 | 1300400629 | Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn | Lần | 94 600đ | 94 600đ | |
| 9 | 0203380211 | Thụt tháo chuẩn bị sạch đại tràng | Lần | 92 400đ | 92 400đ | |
| 10 | 0102220211 | Thụt giữ | Lần | 92 400đ | 92 400đ | |
| 11 | 0102210211 | Thụt tháo | Lần | 92 400đ | 92 400đ | |
| 12 | 0102230211 | Đặt ống thông hậu môn | Lần | 92 400đ | 92 400đ | |
| 13 | 0203390211 | Thụt tháo phân | Lần | 92 400đ | 92 400đ | |
| 14 | 1301990211 | Đặt sonde hậu môn sơ sinh | Lần | 92 400đ | 92 400đ | |
| 15 | 1503032047 | Thay băng vết mổ [chiều dài trên 15cm đến 30 cm] | Lần | 89 500đ | 89 500đ | |
| 16 | 1090030201 | Thay băng [chiều dài trên 15cm đến 30 cm] | Lần | 89 500đ | 89 500đ | |
| 17 | 1502150895 | Đốt họng hạt bằng nhiệt | Lần | 89 400đ | 89 400đ | |
| 18 | 1800600069 | Siêu âm doppler dương vật | Lần | 89 300đ | 89 300đ | |
| 19 | 1901920069 | Đo mật độ xương bằng kỹ thuật DEXA | Lần | 89 300đ | 89 300đ | |
| 20 | 0303472046 | Điện mãng châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống [kim dài] | Lần | 85 300đ | 85 300đ |
Hotline