Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1502110168 | Sinh thiết u họng miệng | Lần | 138 500đ | 138 500đ | |
| 2 | 2100790801 | Nghiệm pháp phát hiện glocom | Lần | 130 900đ | 130 900đ | |
| 3 | 1402220801 | Theo dõi nhãn áp 3 ngày | Lần | 130 900đ | 130 900đ | |
| 4 | 0203590112 | Hút dịch khớp vai | Lần | 129 600đ | 129 600đ | |
| 5 | 0203570112 | Hút dịch khớp cổ tay | Lần | 129 600đ | 129 600đ | |
| 6 | 0203610112 | Hút nang bao hoạt dịch | Lần | 129 600đ | 129 600đ | |
| 7 | 0203510112 | Hút dịch khớp háng | Lần | 129 600đ | 129 600đ | |
| 8 | 0203530112 | Hút dịch khớp khuỷu | Lần | 129 600đ | 129 600đ | |
| 9 | 0203490112 | Hút dịch khớp gối | Lần | 129 600đ | 129 600đ | |
| 10 | 0102020083 | Chọc dịch tủy sống | Lần | 126 900đ | 126 900đ | |
| 11 | 0203550112 | Hút dịch khớp cổ chân | Lần | 129 600đ | 129 600đ | |
| 12 | 0201290083 | Chọc dò dịch não tủy | Lần | 126 900đ | 126 900đ | |
| 13 | 0203420086 | Chọc hút tế bào phần mềm bằng kim nhỏ | Lần | 126 700đ | 126 700đ | |
| 14 | 0702440089 | Chọc hút tế bào tuyến giáp | Lần | 126 700đ | 126 700đ | |
| 15 | 1301880083 | Chọc dò tủy sống sơ sinh | Lần | 126 900đ | 126 900đ | |
| 16 | 0201770086 | Chọc hút nước tiểu trên xương mu | Lần | 126 700đ | 126 700đ | |
| 17 | 0203630086 | Hút ổ viêm/áp xe phần mềm | Lần | 126 700đ | 126 700đ | |
| 18 | 1701090265 | Tập cho người thất ngôn | Lần | 124 000đ | 124 000đ | |
| 19 | 1701110265 | Tập sửa lỗi phát âm | Lần | 124 000đ | 124 000đ | |
| 20 | 1090030202 | Thay băng [chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm] | Lần | 121 400đ | 121 400đ |
Hotline