Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1805200055 | Chụp và nút mạch dị dạng mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền | Lần | 9.368.100đ | 9.368.100đ | |
| 2 | 1805190055 | Chụp, nong và đặt stent động mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền | Lần | 9.368.100đ | 9.368.100đ | |
| 3 | 1805180055 | Chụp và nong động mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền | Lần | 9.368.100đ | 9.368.100đ | |
| 4 | 1806730055 | Chụp, nong động mạch và đặt stent [dưới DSA] | Lần | 9.368.100đ | 9.368.100đ | |
| 5 | 0200820055 | Đặt stent phình động mạch chủ | Lần | 9.368.100đ | 9.368.100đ | |
| 6 | 0200620161 | Rửa phổi toàn bộ | Lần | 8.858.800đ | 8.858.800đ | |
| 7 | 0323110054 | Đặt coil bít ống động mạch | Lần | 7.118.100đ | 7.118.100đ | |
| 8 | 1806590054 | Chụp, nong và đặt stent động mạch vành | Lần | 7.118.100đ | 7.118.100đ | |
| 9 | 1806580054 | Chụp, nong động mạch vành bằng bóng | Lần | 7.118.100đ | 7.118.100đ | |
| 10 | 0201050054 | Nong hẹp eo động mạch chủ | Lần | 7.118.100đ | 7.118.100đ | |
| 11 | 0201010054 | Nong và đặt stent động mạch vành | Lần | 7.118.100đ | 7.118.100đ | |
| 12 | 0200800054 | Đặt stent ống động mạch | Lần | 7.118.100đ | 7.118.100đ | |
| 13 | 0201840102 | Đặt catheter hai nòng có cuff, tạo đường hầm để lọc máu | Lần | 6.906.400đ | 6.906.400đ | |
| 14 | 0201250053 | Thông tim chẩn đoán (dưới DSA) | Lần | 6.218.100đ | 6.218.100đ | |
| 15 | 0201260053 | Thông tim và chụp buồng tim cản quang | Lần | 6.218.100đ | 6.218.100đ | |
| 16 | 1806570053 | Chụp động mạch vành | Lần | 6.218.100đ | 6.218.100đ | |
| 17 | 1805080052 | Chụp các động mạch tủy [dưới DSA] | Lần | 5.840.300đ | 5.840.300đ | |
| 18 | 1805090052 | Chụp động mạch tạng (gan, lách, thận, tử cung, sinh dục..) số hóa xóa nền (DSA) | Lần | 5.840.300đ | 5.840.300đ | |
| 19 | 1805040052 | Chụp động mạch chậu số hóa xóa nền (DSA) | Lần | 5.840.300đ | 5.840.300đ | |
| 20 | 1805020052 | Chụp mạch vùng đầu mặt cổ số hóa xóa nền (DSA) | Lần | 5.840.300đ | 5.840.300đ |
Hotline