Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1502250933 | Nội soi hoạt nghiệm thanh quản | Lần | 116.100đ | 116.100đ | |
| 2 | 1602361019 | Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng GlassIonomer Cement | Lần | 112.500đ | 112.500đ | |
| 3 | 0203900213 | Tiêm khớp ức đòn | Lần | 104.400đ | 104.400đ | |
| 4 | 0203860213 | Tiêm khớp bàn ngón tay | Lần | 104.400đ | 104.400đ | |
| 5 | 0203950213 | Tiêm khớp cùng chậu | Lần | 104.400đ | 104.400đ | |
| 6 | 0203930213 | Tiêm khớp thái dương hàm | Lần | 104.400đ | 104.400đ | |
| 7 | 0203920213 | Tiêm khớp đòn - cùng vai | Lần | 104.400đ | 104.400đ | |
| 8 | 0203890213 | Tiêm khớp vai | Lần | 104.400đ | 104.400đ | |
| 9 | 0203910213 | Tiêm khớp ức - sườn | Lần | 104.400đ | 104.400đ | |
| 10 | 0203850213 | Tiêm khớp cổ tay | Lần | 104.400đ | 104.400đ | |
| 11 | 0203870213 | Tiêm khớp đốt ngón tay | Lần | 104.400đ | 104.400đ | |
| 12 | 0203840213 | Tiêm khớp bàn ngón chân | Lần | 104.400đ | 104.400đ | |
| 13 | 0203830213 | Tiêm khớp cổ chân | Lần | 104.400đ | 104.400đ | |
| 14 | 0203820213 | Tiêm khớp háng | Lần | 104.400đ | 104.400đ | |
| 15 | 0203810213 | Tiêm khớp gối | Lần | 104.400đ | 104.400đ | |
| 16 | 0204080213 | Tiêm cạnh cột sống cổ | Lần | 104.400đ | 104.400đ | |
| 17 | 0203880213 | Tiêm khớp khuỷu tay | Lần | 104.400đ | 104.400đ | |
| 18 | 0201880210 | Đặt sonde bàng quang | Lần | 101.800đ | 101.800đ | |
| 19 | 0301330210 | Thông tiểu | Lần | 101.800đ | 101.800đ | |
| 20 | 1301920103 | Đặt ống thông dạ dày (hút dịch hoặc nuôi dưỡng) sơ sinh | Lần | 101.800đ | 101.800đ |
Hotline