Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 813 | 14.0192.0075 | Cắt chỉ khâu giác mạc | 0đ | 0đ | |
| 2 | 814 | 14.0203.0075 | Cắt chỉ khâu da mi đơn giản | 0đ | 0đ | |
| 3 | 031923 | Giường Nội khoa loại 3 Hạng II - Khoa nội tổng hợp | Ngày | 177 300đ | 177 300đ | |
| 4 | 1200130834 | 12.0013.0834 | Cắt các u nang mang | 0đ | 0đ | |
| 5 | 769 | 12.0012.1048 | Cắt các u nang giáp móng | 0đ | 0đ | |
| 6 | 767 | 12.0010.1049 | Cắt các u lành vùng cổ | 0đ | 0đ | |
| 7 | 1200140945 | 12.0014.0945 | Cắt các u ác tuyến mang tai | 0đ | 0đ | |
| 8 | 1200150357 | 12.0015.0357 | Cắt các u ác tuyến giáp | 0đ | 0đ | |
| 9 | 766 | 12.0008.0834 | Cắt các loại u vùng mặt có đường kính trên 10 cm | 0đ | 0đ | |
| 10 | 764 | 12.0006.1044 | Cắt các loại u vùng mặt có đường kính dưới 5 cm | 0đ | 0đ | |
| 11 | 765 | 12.0007.1045 | Cắt các loại u vùng mặt có đường kính 5 đến 10 cm | 0đ | 0đ |
Hotline