Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 9987 | 16.0215.0000 | Cắt lợi di động để làm hàm giả | 0đ | 0đ | |
| 2 | 0330830576 | 03.3083.0576_GT | Cắt lọc, khâu vết thương rách da đầu [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 3 | 2200061354 | Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time) (tên khác: TCK) bằng máy bán tự động | Lần | 43 500đ | 43 500đ | |
| 4 | 9654 | 03.3821.0216 | Cắt lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản | 0đ | 0đ | |
| 5 | 2202801269 | Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật phiến đá) | Lần | 42 100đ | 42 100đ | |
| 6 | 1101581112 | 11.0158.1112_GT | Cắt lọc mô hoại tử vết thương mạn tính bằng dao thủy lực [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 7 | 1101591144 | 11.0159.1144_GT | Cắt lọc hoại tử ổ loét vết thương mạn tính [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 8 | 745 | 10.0673.0484 | Cắt lách do chấn thương | 0đ | 0đ | |
| 9 | 746 | 10.0674.0484 | Cắt lách bệnh lý | 0đ | 0đ | |
| 10 | 747 | 10.0675.0484 | Cắt lách bán phần | 0đ | 0đ | |
| 11 | 780 | 12.0124.0953 | Cắt khối u vùng họng miệng bằng laser | 0đ | 0đ | |
| 12 | 706 | 10.0411.0584 | Cắt hẹp bao quy đầu | 0đ | 0đ | |
| 13 | 1005890466 | 10.0589.0466 | Cắt hạ phân thuỳ 9 | 0đ | 0đ | |
| 14 | 1005880466 | 10.0588.0466 | Cắt hạ phân thuỳ 8 | 0đ | 0đ | |
| 15 | 1005870466 | 10.0587.0466 | Cắt hạ phân thuỳ 7 | 0đ | 0đ | |
| 16 | 741 | 10.0585.0466 | Cắt hạ phân thuỳ 5 | 0đ | 0đ | |
| 17 | 1005840466 | 10.0584.0466 | Cắt hạ phân thuỳ 4 | 0đ | 0đ | |
| 18 | 740 | 10.0583.0466 | Cắt hạ phân thuỳ 3 | 0đ | 0đ | |
| 19 | 677 | 07.0047.0356 | Cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong Basedow bằng dao siêu âm | 0đ | 0đ | |
| 20 | 654 | 07.0015.0357 | Cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong Basedow | 0đ | 0đ |
Hotline