Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 785 | 12.0161.0874 | Cắt polyp ống tai | 0đ | 0đ | |
| 2 | 786 | 12.0162.0918 | Cắt polyp mũi | 0đ | 0đ | |
| 3 | 816 | 15.0209.0996 | Cắt phanh lưỡi | 0đ | 0đ | |
| 4 | 1502091041 | 15.0209.1041 | Cắt phanh lưỡi | 0đ | 0đ | |
| 5 | 696 | 10.0324.0423 | Cắt nối niệu quản | 0đ | 0đ | |
| 6 | 2401691616 | HIV Ab test nhanh | Lần | 58 600đ | 58 600đ | |
| 7 | 1003680434 | 10.0368.0434_GT | Cắt nối niệu đạo sau [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 8 | 720 | 10.0490.0458 | Cắt nhiều đoạn ruột non | 0đ | 0đ | |
| 9 | 2302281483 | Định lượng CRP (C-Reactive Protein) | Lần | 56 100đ | 56 100đ | |
| 10 | 0099 | 12.0263.1190 | Cắt nang thừng tinh một bên | 0đ | 0đ | |
| 11 | 1202641189 | 12.0264.1189 | Cắt nang thừng tinh hai bên | 0đ | 0đ | |
| 12 | 770 | 12.0070.1039 | Cắt nang răng đường kính dưới 2 cm | 0đ | 0đ | |
| 13 | 2201211369 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) | Lần | 49 700đ | 49 700đ | |
| 14 | 694 | 10.0304.0416 | Cắt một nửa thận (cắt thận bán phần) | 0đ | 0đ | |
| 15 | 1003040416 | 10.0304.0416_GT | Cắt một nửa thận (cắt thận bán phần) | 0đ | 0đ | |
| 16 | 782 | 12.0137.0944 | Cắt một nửa lưỡi + vét hạch cổ | 0đ | 0đ | |
| 17 | 0326640454 | 03.2664.0454 | Cắt một nửa đại tràng phải, trái | 0đ | 0đ | |
| 18 | 803 | 14.0050.0807 | Cắt màng xuất tiết diện đồng tử, cắt màng đồng tử | 0đ | 0đ | |
| 19 | 721 | 10.0496.0489 | Cắt mạc nối lớn | 0đ | 0đ | |
| 20 | 817 | 16.0214.1007 | Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới | 0đ | 0đ |
Hotline