Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 052 | 15.0206.0996 | Chích áp xe sàn miệng | 0đ | 0đ | |
| 2 | 054 | 15.0207.0995 | Chích áp xe quanh Amidan | 0đ | 0đ | |
| 3 | 053 | 15.0207.0878 | Chích áp xe quanh Amidan | 0đ | 0đ | |
| 4 | 058 | 15.0304.0505 | Chích áp xe nhỏ vùng đầu cổ | 0đ | 0đ | |
| 5 | 16.0042.0000 | Chích áp xe lợi | 0đ | 0đ | ||
| 6 | VM.92117 | Chi phí vận chuyển máu - chế phẩm | 0đ | 0đ | ||
| 7 | 1006090471 | 10.0609.0471 | Chèn gạc nhu mô gan cầm máu | 0đ | 0đ | |
| 8 | 104 | 16.0220.1042 | Cấy lại răng bị bật khỏi ổ răng | 0đ | 0đ | |
| 9 | 0802340227 | 08.0234.0227 | Cấy chỉ hỗ trợ điều trị vẩy nến | 0đ | 0đ | |
| 10 | 2400321687 | Mycobacterium tuberculosis Real-time PCR | Lần | 391 500đ | 391 500đ | |
| 11 | 0802300227 | 08.0230.0227 | Cấy chỉ điều trị viêm mũi dị ứng | 0đ | 0đ | |
| 12 | 2400261680 | Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc PZA môi trường lỏng | Lần | 371 000đ | 371 000đ | |
| 13 | 0802520227 | 08.0252.0227 | Cấy chỉ điều trị thất vận ngôn | 0đ | 0đ | |
| 14 | 0802640227 | 08.0264.0227 | Cấy chỉ điều trị táo bón kéo dài | 0đ | 0đ | |
| 15 | 0802290227 | 08.0229.0227 | Cấy chỉ điều trị tâm căn suy nhược | 0đ | 0đ | |
| 16 | 0802730227 | 08.0273.0227 | Cấy chỉ điều trị sa tử cung | 0đ | 0đ | |
| 17 | 0802310227 | 08.0231.0227 | Cấy chỉ điều trị sa dạ dày | 0đ | 0đ | |
| 18 | 0802770227 | 08.0277.0227 | Cấy chỉ điều trị rối loạn tiểu tiện không tự chủ | 0đ | 0đ | |
| 19 | 0802630227 | 08.0263.0227 | Cấy chỉ điều trị rối loạn tiêu hóa | 0đ | 0đ | |
| 20 | 0802540227 | 08.0254.0227 | Cấy chỉ điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não | 0đ | 0đ |
Hotline