Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1010240520 | Nắn, bó bột gãy xương ngón chân [bột tự cán] | Lần | 192.400đ | 192.400đ | |
| 2 | 1101170111 | Hút áp lực âm (VAC) liên tục trong 24h điều trị vết thương mạn tính | Lần | 192.300đ | 192.300đ | |
| 3 | 0100970111 | Dẫn lưu màng phổi liên tục | Lần | 192.300đ | 192.300đ | |
| 4 | 0100990111 | Dẫn lưu trung thất liên tục | Lần | 192.300đ | 192.300đ | |
| 5 | 0100940111 | Dẫn lưu khí màng phổi áp lực thấp | Lần | 192.300đ | 192.300đ | |
| 6 | 1301450611 | Điều trị tổn thương cổ tử cung bằng đốt điện, đốt nhiệt, đốt laser, áp lạnh... | Lần | 191.500đ | 191.500đ | |
| 7 | 1010180514 | Nắn, bó bột trật khớp gối [bột tự cán] | Lần | 182.000đ | 182.000đ | |
| 8 | 1010110514 | Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng [bột tự cán] | Lần | 182.000đ | 182.000đ | |
| 9 | 1701040263 | Tập nuốt | Lần | 173.700đ | 173.700đ | |
| 10 | 0500020076 | Chăm sóc người bệnh dị ứng thuốc nặng | Lần | 181.000đ | 181.000đ | |
| 11 | 0702420084 | Chọc hút dịch điều trị u nang giáp | Lần | 178.500đ | 178.500đ | |
| 12 | 1806200087 | Chọc hút hạch (hoặc u) dưới hướng dẫn siêu âm | Lần | 171.900đ | 171.900đ | |
| 13 | 0203430087 | Chọc hút tế bào phần mềm dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | 171.900đ | 171.900đ | |
| 14 | 0203640087 | Hút ổ viêm/áp xe phần mềm dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | 171.900đ | 171.900đ | |
| 15 | 0702450090 | Chọc hút u giáp có hướng dẫn của siêu âm | Lần | 170.900đ | 170.900đ | |
| 16 | 1202320087 | Tiêm cồn tuyệt đối vào u gan qua siêu âm | Lần | 171.900đ | 171.900đ | |
| 17 | 1003120087 | Chọc hút và bơm thuốc vào nang thận | Lần | 171.900đ | 171.900đ | |
| 18 | 1500550903 | Nội soi lấy dị vật tai gây mê/[gây tê] | Lần | 170.600đ | 170.600đ | |
| 19 | 0203100506 | Nội soi trực tràng ống cứng không sinh thiết | Lần | 169.500đ | 169.500đ | |
| 20 | 0202970506 | Nội soi hậu môn ống cứng | Lần | 169.500đ | 169.500đ |
Hotline