Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 0102670205 | Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) | Lần | 275 600đ | 275 600đ | |
| 2 | 1503030205 | Thay băng vết mổ [chiều dài > 50cm nhiễm trùng] | Lần | 275 600đ | 275 600đ | |
| 3 | 2201300178 | Thủ thuật sinh thiết tủy xương (chưa bao gồm kim sinh thiết một lần) | Lần | 274 500đ | 274 500đ | |
| 4 | 0202110156 | Nong niệu đạo và đặt sonde tiểu | Lần | 273 500đ | 273 500đ | |
| 5 | 1004050156 | Nong niệu đạo | Lần | 273 500đ | 273 500đ | |
| 6 | 0338250217 | Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương nông] | Lần | 269 500đ | 269 500đ | |
| 7 | 1090020504 | Cắt phymosis [thủ thuật] | Lần | 269 500đ | 269 500đ | |
| 8 | 1503010217 | Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ [tổn thương nông chiều dài ≥ l0 cm] | Lần | 269 500đ | 269 500đ | |
| 9 | 0100890206 | Đặt canuyn mở khí quản 2 nòng | Lần | 263 700đ | 263 700đ | |
| 10 | 0200670206 | Thay canuyn mở khí quản | Lần | 263 700đ | 263 700đ | |
| 11 | 0100800206 | Thay canuyn mở khí quản | Lần | 263 700đ | 263 700đ | |
| 12 | 1100101148 | Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em [dưới 10% diện tích cơ thể | Lần | 262 900đ | 262 900đ | |
| 13 | 1100051148 | Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn [dưới 10% diện tích cơ thể] | Lần | 262 900đ | 262 900đ | |
| 14 | 1010090519 | Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay [bột liền] | Lần | 257 000đ | 257 000đ | |
| 15 | 1009850519 | Nắn, bó bột giai đoạn trong hội chứng Volkmann [bột liền] | Lần | 257 000đ | 257 000đ | |
| 16 | 1010280519 | Nắn, bó bột gãy xương bàn chân [bột liền] | Lần | 257 000đ | 257 000đ | |
| 17 | 1010240519 | Nắn, bó bột gãy xương ngón chân [bột liền] | Lần | 257 000đ | 257 000đ | |
| 18 | 1010220519 | Nắn, bó bột gãy xương chày [bột liền] | Lần | 257 000đ | 257 000đ | |
| 19 | 1010010516 | Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay [bột tự cán] | Lần | 256 600đ | 256 600đ | |
| 20 | 1010000516 | Nắn, bó bột trật khớp khuỷu [bột tự cán] | Lần | 256 600đ | 256 600đ |
Hotline