Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1500810919 | Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi [gây tê] | Lần | 489 500đ | 489 500đ | |
| 2 | 1200831040 | Cắt u lợi đường kính dưới hoặc bằng 2 cm | Lần | 481 000đ | 481 000đ | |
| 3 | 929 | 18.0235.0042 | Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) (từ 64-128 dãy) | 0đ | 0đ | |
| 4 | 932 | 18.0238.0042 | Chụp cắt lớp vi tính tạng khảo sát huyết động học khối u (CT perfusion) (từ 64-128 dãy) - (Có thuốc cản quang) | 0đ | 0đ | |
| 5 | 1600501014 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 1, 2, 3] | Lần | 455 500đ | 455 500đ | |
| 6 | 1802400042 | 18.0240.0042 | Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) có dùng sonde (từ 64-128 dãy) | 0đ | 0đ | |
| 7 | 00199 | 18.0228.0041 | Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) có dùng sonde (từ 1-32 dãy) | 0đ | 0đ | |
| 8 | 440 | 18.0193.0040 | Chụp cắt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (từ 1- 32 dãy) | 0đ | 0đ | |
| 9 | 946 | 18.0280.0042 | Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi trên (từ 64- 128 dãy) | 0đ | 0đ | |
| 10 | 947 | 18.0281.0042 | Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi dưới (từ 64- 128 dãy) | 0đ | 0đ | |
| 11 | 1401680764 | Khâu cò mi, tháo cò | Lần | 452 400đ | 452 400đ | |
| 12 | 1602011028 | Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân | Lần | 398 600đ | 398 600đ | |
| 13 | 1602001028 | Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm dưới | Lần | 398 600đ | 398 600đ | |
| 14 | 1602021028 | Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân chia chân răng | Lần | 398 600đ | 398 600đ | |
| 15 | 1601991028 | Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm trên | Lần | 398 600đ | 398 600đ | |
| 16 | 1601971036 | Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ | Lần | 369 500đ | 369 500đ | |
| 17 | 1602171041 | Phẫu thuật cắt phanh môi | Lần | 344 200đ | 344 200đ | |
| 18 | 1602181041 | Phẫu thuật cắt phanh má | Lần | 344 200đ | 344 200đ | |
| 19 | 1400270735 | Điều trị glôcôm bằng tạo hình vùng bè (Trabeculoplasty) | Lần | 342 400đ | 342 400đ | |
| 20 | 935 | 18.0242.0042 | Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ-chậu (từ 64-128 dãy) | 0đ | 0đ |
Hotline