Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1803170065 | 18.0317.0065 | Chụp cộng hưởng từ tuyến vú động học có tiêm tương phản (0.2-1.5T) | 0đ | 0đ | |
| 2 | 1803160066 | 18.0316.0066 | Chụp cộng hưởng từ tuyến vú (0.2-1.5T) | 0đ | 0đ | |
| 3 | 1803290065 | 18.0329.0065 | Chụp cộng hưởng từ tuyến tiền liệt có tiêm tương phản (0.2-1.5T) | 0đ | 0đ | |
| 4 | 1401740773 | Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt | Lần | 1 043 500đ | 1 043 500đ | |
| 5 | 1803650068 | 18.0365.0068 | Chụp cộng hưởng từ tưới máu các tạng (1.5T) | 0đ | 0đ | |
| 6 | 1400720781 | Lấy dị vật trong củng mạc | Lần | 1 013 600đ | 1 013 600đ | |
| 7 | 1400710781 | Lấy dị vật hốc mắt | Lần | 1 013 600đ | 1 013 600đ | |
| 8 | 1806940068 | 18.0694.0068 | Chụp cộng hưởng từ tim sử dụng chất gắng sức đánh giá tưới máu cơ tim có tiêm thuốc tương phản | 0đ | 0đ | |
| 9 | 1807010065 | 18.0701.0065 | Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá khuếch tán sức căng (DTI - Diffusion Tensor Imaging) | 0đ | 0đ | |
| 10 | 1806970065 | 18.0697.0065 | Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá các khối u tim có tiêm thuốc tương phản | 0đ | 0đ | |
| 11 | 1600501015 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6,7 hàm trên] | Lần | 991 000đ | 991 000đ | |
| 12 | 1806990065 | 18.0699.0065 | Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá các bệnh lý tim bẩm sinh | 0đ | 0đ | |
| 13 | 1803500065 | 18.0350.0065 | Chụp cộng hưởng từ tim (1.5T) | 0đ | 0đ | |
| 14 | 1803150065 | 18.0315.0065 | Chụp cộng hưởng từ thông khí phổi (Heli) (0.2-1.5T) | 0đ | 0đ | |
| 15 | 1600521015 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 6,7 hàm trên] | Lần | 991 000đ | 991 000đ | |
| 16 | 1803510065 | 18.0351.0065 | Chụp cộng hưởng từ tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) (1.5T) | 0đ | 0đ | |
| 17 | 1600611011 | Điều trị tủy lại | Lần | 987 500đ | 987 500đ | |
| 18 | 1401650823 | Phẫu thuật mộng đơn thuần | Lần | 960 200đ | 960 200đ | |
| 19 | 1802970065 | 18.0297.0065 | Chụp cộng hưởng từ sọ não có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) | 0đ | 0đ | |
| 20 | 1600341038 | Phẫu thuật vạt điều trị túi quanh răng | Lần | 952 100đ | 952 100đ |
Hotline