Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 18.0567.0057 | Chụp và can thiệp các bệnh lý hệ tĩnh mạch não số hóa xóa nền | 0đ | 0đ | ||
| 2 | 0324441045 | Bóc, cắt u bã đậu, u mỡ dưới da đầu đường kính trên 10 cm | Lần | 1 208 800đ | 1 208 800đ | |
| 3 | 1402420015 | 14.0242.0015 | Chụp OCT bán phần trước nhãn cầu | 0đ | 0đ | |
| 4 | 1401800805 | Cắt bè củng giác mạc (Trabeculectomy) | Lần | 1 202 600đ | 1 202 600đ | |
| 5 | 18.0502.0052 | Chụp mạch vùng đầu mặt cổ số hóa xóa nền (DSA) | 0đ | 0đ | ||
| 6 | 1401870792 | Phẫu thuật quặm [3 mi - gây tê] | Lần | 1 188 600đ | 1 188 600đ | |
| 7 | 18.0509.0052 | Chụp động mạch tạng (gan, lách, thận, tử cung, sinh dục..) số hóa xóa nền (DSA) | 0đ | 0đ | ||
| 8 | 18.0501.0052 | Chụp động mạch não số hóa xóa nền (DSA) | 0đ | 0đ | ||
| 9 | 18.0505.0052 | Chụp động mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền (DSA) | 0đ | 0đ | ||
| 10 | 18.0504.0052 | Chụp động mạch chậu số hóa xóa nền (DSA) | 0đ | 0đ | ||
| 11 | 1400610802 | Nối thông lệ mũi có hoặc không đặt ống silicon có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa | Lần | 1 130 200đ | 1 130 200đ | |
| 12 | 1400640802 | Phẫu thuật đặt ống silicon lệ quản - ống lệ mũi | Lần | 1 130 200đ | 1 130 200đ | |
| 13 | 1502141002 | Khâu phục hồi tổn thương đơn giản miệng, họng | Lần | 1 075 700đ | 1 075 700đ | |
| 14 | 1803430066 | 18.0343.0066 | Chụp cộng hưởng từ xương và tủy xương (0.2-1.5T) | 0đ | 0đ | |
| 15 | 1501951002 | Phẫu thuật cắt u vùng niêm mạc má | Lần | 1 075 700đ | 1 075 700đ | |
| 16 | 1501581002 | Phẫu thuật nội soi cầm máu sau nạo VA (gây mê) | Lần | 1 075 700đ | 1 075 700đ | |
| 17 | 1803220065 | 18.0322.0065 | Chụp cộng hưởng từ vùng chậu dò hậu môn (0.2-1.5T) | 0đ | 0đ | |
| 18 | 1500531002 | Phẫu thuật nạo vét sụn vành tai | Lần | 1 075 700đ | 1 075 700đ | |
| 19 | 1803210066 | 18.0321.0066 | Chụp cộng hưởng từ vùng chậu (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung-phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu…) (0.2-1.5T) | 0đ | 0đ | |
| 20 | 1603061043 | Phẫu thuật lấy sỏi ống Wharton tuyến dưới hàm | Lần | 1 051 700đ | 1 051 700đ |
Hotline