Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1200130834 | Cắt các u nang mang | Lần | 1 322 100đ | 1 322 100đ | |
| 2 | 1200080834 | Cắt các loại u vùng mặt có đường kính trên 10 cm | Lần | 1 322 100đ | 1 322 100đ | |
| 3 | 1201100837 | Cắt u hốc mắt không mở xương hốc mắt | Lần | 1 322 100đ | 1 322 100đ | |
| 4 | 1201090837 | Cắt u tiền phòng | Lần | 1 322 100đ | 1 322 100đ | |
| 5 | 1400190733 | Cắt dịch kính điều trị viêm mủ nội nhãn | Lần | 1 322 100đ | 1 322 100đ | |
| 6 | 2800960834 | Phẫu thuật cắt bỏ u lành tính vùng mũi (trên 2 cm) | Lần | 1 322 100đ | 1 322 100đ | |
| 7 | 1100561119 | Ghép da đồng loại dưới 10% diện tích cơ thể [gây tê] | Lần | 1 311 100đ | 1 311 100đ | |
| 8 | 1400470860 | Phẫu thuật chỉnh, xoay, lấy IOL có hoặc không cắt DK | Lần | 1 260 100đ | 1 260 100đ | |
| 9 | 18.0570.0057 | Chụp và nút mạch điều trị bệnh lý dị dạng mạch vùng đầu mặt cổ và hàm mặt số hóa xóa nền | 0đ | 0đ | ||
| 10 | 18.0520.0055 | Chụp và nút mạch dị dạng mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền | 0đ | 0đ | ||
| 11 | 1400730783 | Lấy dị vật tiền phòng | Lần | 1 244 100đ | 1 244 100đ | |
| 12 | 18.0555.0057 | Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh mạch não số hóa xóa nền | 0đ | 0đ | ||
| 13 | 1401770767 | Khâu củng mạc | Lần | 1 244 100đ | 1 244 100đ | |
| 14 | 1401760771 | Khâu giác mạc [phức tạp] | Lần | 1 244 100đ | 1 244 100đ | |
| 15 | 18.0544.0058 | Chụp và nút dị dạng động mạch thận số hóa xóa nền | 0đ | 0đ | ||
| 16 | 0321790870 | Phẫu thuật cắt Amidan gây tê hoặc gây mê [gây mê] | Lần | 1 217 100đ | 1 217 100đ | |
| 17 | 0324421045 | Cắt u máu dưới da đầu có đường kính trên 10 cm | Lần | 1 208 800đ | 1 208 800đ | |
| 18 | 0324431045 | Cắt u máu dưới da đầu có đường kính 5 đến 10 cm | Lần | 1 208 800đ | 1 208 800đ | |
| 19 | 0324551045 | Cắt u da đầu lành, đường kính từ 5 cm trở lên | Lần | 1 208 800đ | 1 208 800đ | |
| 20 | 1200071045 | Cắt các loại u vùng mặt có đường kính 5 đến 10 cm | Lần | 1 208 800đ | 1 208 800đ |
Hotline