Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 378 | 18.0082.0028 | Chụp Xquang răng cánh cắn (Bite wing) | 0đ | 0đ | |
| 2 | 1003190436 | Dẫn lưu viêm tấy quanh thận, áp xe thận [gây tê] | Lần | 1 475 400đ | 1 475 400đ | |
| 3 | 1003170436 | Dẫn lưu bể thận tối thiểu [gây tê] | Lần | 1 475 400đ | 1 475 400đ | |
| 4 | 1003560436 | Dẫn lưu nước tiểu bàng quang [gây tê] | Lần | 1 475 400đ | 1 475 400đ | |
| 5 | 1003780436 | Dẫn lưu bàng quang, đặt Tuteur niệu đạo [gây tê] | Lần | 1 475 400đ | 1 475 400đ | |
| 6 | 1003720436 | Phẫu thuật áp xe tuyến tiền liệt [gây tê] | Lần | 1 475 400đ | 1 475 400đ | |
| 7 | 1003700436 | Đưa một đầu niệu đạo ra ngoài da [gây tê] | Lần | 1 475 400đ | 1 475 400đ | |
| 8 | 1004030436 | Phẫu thuật chữa cương cứng dương vật [gây tê] | Lần | 1 475 400đ | 1 475 400đ | |
| 9 | 1003570436 | Dẫn lưu áp xe khoang Retzius [gây tê] | Lần | 1 475 400đ | 1 475 400đ | |
| 10 | 1003710436 | Dẫn lưu viêm tấy khung chậu do rò nước tiểu [gây tê] | Lần | 1 475 400đ | 1 475 400đ | |
| 11 | 1401870795 | Phẫu thuật quặm [4 mi - gây tê ] | Lần | 1 387 000đ | 1 387 000đ | |
| 12 | 1200910909 | Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm [gây mê] | Lần | 1 385 400đ | 1 385 400đ | |
| 13 | 1500450909 | Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai, u bã đậu dái tai [gây mê] | Lần | 1 385 400đ | 1 385 400đ | |
| 14 | 1200920909 | Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm [gây mê] | Lần | 1 385 400đ | 1 385 400đ | |
| 15 | 1400430811 | Cắt thể thủy tinh, dịch kính có hoặc không cố định IOL | Lần | 1 344 100đ | 1 344 100đ | |
| 16 | 1501340913 | Nâng xương chính mũi sau chấn thương [gây tê] | Lần | 1 326 200đ | 1 326 200đ | |
| 17 | 1200770834 | Cắt u môi lành tính có tạo hình | Lần | 1 322 100đ | 1 322 100đ | |
| 18 | 1200690834 | Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính trên 3 cm | Lần | 1 322 100đ | 1 322 100đ | |
| 19 | 1200680834 | Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính dưới 3 cm | Lần | 1 322 100đ | 1 322 100đ | |
| 20 | 1200620834 | Cắt u sắc tố vùng hàm mặt | Lần | 1 322 100đ | 1 322 100đ |
Hotline