Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 0203110139 | Nội soi trực tràng ống cứng có sinh thiết | Lần | 215.200đ | 215.200đ | |
| 2 | 0310710139 | Soi trực tràng | Lần | 215.200đ | 215.200đ | |
| 3 | 1302390645 | Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 7 tuần | Lần | 199.700đ | 199.700đ | |
| 4 | 1100161160 | Khâu cầm máu, thắt mạch máu để cấp cứu chảy máu trong bỏng sâu | Lần | 213.400đ | 213.400đ | |
| 5 | 0204320078 | Chọc hút mủ màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | 195.900đ | 195.900đ | |
| 6 | 0203330078 | Siêu âm can thiệp - đặt ống thông dẫn lưu dịch màng bụng liên tục | Lần | 195.900đ | 195.900đ | |
| 7 | 0203220078 | Siêu âm can thiệp - chọc dịch ổ bụng xét nghiệm | Lần | 195.900đ | 195.900đ | |
| 8 | 1800170003 | Siêu âm tiền liệt tuyến qua trực tràng | Lần | 195.600đ | 195.600đ | |
| 9 | 1800310003 | Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo | Lần | 195.600đ | 195.600đ | |
| 10 | 1100900216 | Bộc lộ tĩnh mạch ngoại vi để truyền dịch điều trị người bệnh bỏng | Lần | 194.700đ | 194.700đ | |
| 11 | 0338210216 | Cắt lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản | Lần | 194.700đ | 194.700đ | |
| 12 | 0202270164 | Rút sonde dẫn lưu bể thận qua da | Lần | 194.700đ | 194.700đ | |
| 13 | 0202280164 | Rút sonde dẫn lưu tụ dịch - máu quanh thận | Lần | 194.700đ | 194.700đ | |
| 14 | 0202310164 | Rút catheter đường hầm | Lần | 194.700đ | 194.700đ | |
| 15 | 0102670204 | Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) | Lần | 193.600đ | 193.600đ | |
| 16 | 0339110204 | Thay băng, cắt chỉ [chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng] | Lần | 193.600đ | 193.600đ | |
| 17 | 1009850520 | Nắn, bó bột giai đoạn trong hội chứng Volkmann [bột tự cán] | Lần | 192.400đ | 192.400đ | |
| 18 | 1010220520 | Nắn, bó bột gãy xương chày [bột tự cán] | Lần | 192.400đ | 192.400đ | |
| 19 | 1010280520 | Nắn, bó bột gãy xương bàn chân [bột tự cán] | Lần | 192.400đ | 192.400đ | |
| 20 | 1101000111 | Hút áp lực âm (VAC) liên tục trong 24h điều trị vết thương, vết bỏng | Lần | 192.300đ | 192.300đ |
Hotline