Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1010310513 | Nắn, bó bột trật khớp cổ chân [bột liền] | Lần | 282 000đ | 282 000đ | |
| 2 | 0200750081 | Chọc dò màng ngoài tim | Lần | 280 500đ | 280 500đ | |
| 3 | 0200760081 | Dẫn lưu màng ngoài tim | Lần | 280 500đ | 280 500đ | |
| 4 | 0200740081 | Chọc dò và dẫn lưu màng ngoài tim | Lần | 280 500đ | 280 500đ | |
| 5 | 0100400081 | Chọc hút dịch màng ngoài tim dưới siêu âm | Lần | 280 500đ | 280 500đ | |
| 6 | 0100410081 | Chọc dò màng ngoài tim cấp cứu | Lần | 280 500đ | 280 500đ | |
| 7 | 0200050081 | Chọc dò trung thất dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | 280 500đ | 280 500đ | |
| 8 | 1600701031 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement | Lần | 280 500đ | 280 500đ | |
| 9 | 1600681031 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite | Lần | 280 500đ | 280 500đ | |
| 10 | 1600671031 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement (GIC) kết hợp Composite | Lần | 280 500đ | 280 500đ | |
| 11 | 1101160199 | Thay băng điều trị vết thương mạn tính | Lần | 279 500đ | 279 500đ | |
| 12 | 0702300199 | Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng phần mềm trên người bệnh đái tháo đường | Lần | 279 500đ | 279 500đ | |
| 13 | 0702260199 | Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét khu trú ở ngón chân trên người bệnh đái tháo đường | Lần | 279 500đ | 279 500đ | |
| 14 | 0500730332 | Điều trị đau do zona bằng chiếu laser Hé- Né | Lần | 278 900đ | 278 900đ | |
| 15 | 0500720332 | Điều trị loét lỗ đáo cho người bệnh phong bằng chiếu laser Hé- Né | Lần | 278 900đ | 278 900đ | |
| 16 | 0203050135 | Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng không sinh thiết | Lần | 276 500đ | 276 500đ | |
| 17 | 0202530135 | Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng cấp cứu | Lần | 276 500đ | 276 500đ | |
| 18 | 1502330135 | Nội soi thực quản ống mềm chẩn đoán gây tê/gây mê | Lần | 276 500đ | 276 500đ | |
| 19 | 1502320135 | Nội soi thực quản ống cứng chẩn đoán gây tê/gây mê | Lần | 276 500đ | 276 500đ | |
| 20 | 1090030205 | Thay băng [chiều dài > 50cm nhiễm trùng] | Lần | 275 600đ | 275 600đ |
Hotline