Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1801080028 | Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | Lần | 73 300đ | 73 300đ | |
| 2 | 1801060028 | Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | Lần | 73 300đ | 73 300đ | |
| 3 | 1801070028 | Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | Lần | 73 300đ | 73 300đ | |
| 4 | 1801040028 | Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | Lần | 73 300đ | 73 300đ | |
| 5 | 1801030028 | Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | Lần | 73 300đ | 73 300đ | |
| 6 | 1801140028 | Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | Lần | 73 300đ | 73 300đ | |
| 7 | 1800960028 | Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | Lần | 73 300đ | 73 300đ | |
| 8 | 1801020028 | Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | Lần | 73 300đ | 73 300đ | |
| 9 | 1800670028 | Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng [số hóa 1 phim] | Lần | 73 300đ | 73 300đ | |
| 10 | 1800790028 | Chụp X-quang Stenvers [số hóa 1 phim] | Lần | 73 300đ | 73 300đ | |
| 11 | 1800980028 | Chụp X-quang khung chậu thẳng [số hóa 1 phim] | Lần | 73 300đ | 73 300đ | |
| 12 | 1800910028 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | Lần | 73 300đ | 73 300đ | |
| 13 | 1800900028 | Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | Lần | 73 300đ | 73 300đ | |
| 14 | 1800860028 | Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | Lần | 73 300đ | 73 300đ | |
| 15 | 1800740028 | Chụp X-quang hàm chếch một bên [số hóa 1 phim] | Lần | 73 300đ | 73 300đ | |
| 16 | 1800990028 | Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | Lần | 73 300đ | 73 300đ | |
| 17 | 1801000028 | Chụp X-quang khớp vai thẳng [số hóa 1 phim] | Lần | 73 300đ | 73 300đ | |
| 18 | 1801200028 | Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [số hóa 1 phim] | Lần | 73 300đ | 73 300đ | |
| 19 | 1801100028 | Chụp X-quang khớp háng nghiêng [số hóa 1 phim] | Lần | 73 300đ | 73 300đ | |
| 20 | 1801090028 | Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên [số hóa 1 phim] | Lần | 73 300đ | 73 300đ |
Hotline