Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 0335870435 | Phẫu thuật hạ lại tinh hoàn [gây tê] | Lần | 2 035 200đ | 2 035 200đ | |
| 2 | 1003860435 | Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ [gây tê] | Lần | 2 035 200đ | 2 035 200đ | |
| 3 | 1004060435 | Cắt bỏ tinh hoàn [gây tê] | Lần | 2 035 200đ | 2 035 200đ | |
| 4 | 1500970960 | Phẫu thuật nội soi cầm máu mũi [gây tê] | Lần | 2 033 900đ | 2 033 900đ | |
| 5 | 1300440621 | Hủy thai: cắt thai nhi trong ngôi ngang [gây tê] | Lần | 1 990 200đ | 1 990 200đ | |
| 6 | 1005710632 | Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn đơn giản [gây tê] | Lần | 1 959 100đ | 1 959 100đ | |
| 7 | 24.0235.1719.SC2 | Coronavirus Real-time PCR | 0đ | 0đ | ||
| 8 | 1009840563 | Phẫu thuật rút nẹp, dụng cụ kết hợp xương | Lần | 1 857 900đ | 1 857 900đ | |
| 9 | 24.0235.1719.SC2 | Coronavirus Real-time PCR | 0đ | 0đ | ||
| 10 | 24.0235.1719.SC2 | Coronavirus Real-time PCR | 0đ | 0đ | ||
| 11 | 1807020068 | 18.0702.0068 | Cộng hưởng từ phổ tim | 0đ | 0đ | |
| 12 | 0321790937 | Phẫu thuật cắt Amidan gây tê hoặc gây mê [gây tê] | Lần | 1 761 400đ | 1 761 400đ | |
| 13 | 1400440833 | Phẫu thuật lấy thể thủy tinh ngoài bao có hoặc không đặt IOL | Lần | 1 722 100đ | 1 722 100đ | |
| 14 | 1301470597 | Cắt u thành âm đạo [gây tê] | Lần | 1 716 500đ | 1 716 500đ | |
| 15 | 1001520410 | Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi [gây tê] | Lần | 1 696 400đ | 1 696 400đ | |
| 16 | 1002840410 | Phẫu thuật mở ngực nhỏ tạo dính màng phổi [gây tê] | Lần | 1 696 400đ | 1 696 400đ | |
| 17 | 1501570929 | Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng dụng cụ cắt hút [Hummer] | Lần | 1 658 900đ | 1 658 900đ | |
| 18 | 18.0519.0055 | Chụp, nong và đặt Stent động mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền | 0đ | 0đ | ||
| 19 | 1500980929 | Phẫu thuật nội soi cầm máu sau phẫu thuật nội soi mũi xoang | Lần | 1 658 900đ | 1 658 900đ | |
| 20 | 18.0562.0057 | Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp động mạch ngoài sọ (mạch cảnh, đốt sống) số hóa xóa nền | 0đ | 0đ |
Hotline