Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1301770593 | Cắt bỏ âm hộ đơn thuần [gây tê] | Lần | 2 249 700đ | 2 249 700đ | |
| 2 | 1301090662 | Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo, mở thông âm đạo [gây tê] | Lần | 2 212 300đ | 2 212 300đ | |
| 3 | 2802990662 | Phãu thuật cắt bỏ vách ngăn âm đạo [gây tê] | Lần | 2 212 300đ | 2 212 300đ | |
| 4 | 1301100651 | Phẫu thuật cắt âm vật phì đại [gây tê] | Lần | 2 177 000đ | 2 177 000đ | |
| 5 | 2801610576 | Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ [gây tê] | Lần | 2 149 000đ | 2 149 000đ | |
| 6 | 2801620576 | Phẫu thuật vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức [gây tê] | Lần | 2 149 000đ | 2 149 000đ | |
| 7 | 2802880576 | Phẫu thuật điều trị vết thương dương vật [gây tê] | Lần | 2 149 000đ | 2 149 000đ | |
| 8 | 1602950576 | Phẫu thuật điều trị vết thương phần mềm vùng hàm mặt có thiếu hổng tổ chức [gây tê] | Lần | 2 149 000đ | 2 149 000đ | |
| 9 | 0330830576 | Cắt lọc, khâu vết thương rách da đầu [gây tê] | Lần | 2 149 000đ | 2 149 000đ | |
| 10 | 1004180493 | 10.0418.0493_GT | Dẫn lưu áp xe thực quản, trung thất [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 11 | 1005090493 | 10.0509.0493_GT | Dẫn lưu áp xe ruột thừa [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 12 | 082 | 03.3248.0094 | Dẫn lưu áp xe phổi | 0đ | 0đ | |
| 13 | 1003570436 | 10.0357.0436_GT | Dẫn lưu áp xe khoang Retzius [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 14 | 0202480499 | Đặt dẫn lưu đường mật, đặt stent đường mật qua da dưới hướng dẫn của siêu âm C- ARM | Lần | 2 125 300đ | 2 125 300đ | |
| 15 | 1500430874 | Phẫu thuật cắt bỏ u ống tai ngoài [gây mê] | Lần | 2 122 100đ | 2 122 100đ | |
| 16 | 1201610874 | Cắt polyp ống tai [gây tê] | Lần | 2 122 100đ | 2 122 100đ | |
| 17 | 1006980628 | Phẫu thuật khâu phục hồi thành bụng do toác vết mổ [gây tê] | Lần | 2 104 300đ | 2 104 300đ | |
| 18 | 0702191144 | Nạo xương viêm trên người bệnh đái tháo đường [gây tê] | Lần | 2 092 800đ | 2 092 800đ | |
| 19 | 1101611144 | Phẫu thuật cắt đáy ổ loét mạn tính, khâu kín [gây tê] | Lần | 2 092 800đ | 2 092 800đ | |
| 20 | 1101591144 | Cắt lọc hoại tử ổ loét vết thương mạn tính [gây tê] | Lần | 2 092 800đ | 2 092 800đ |
Hotline