Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1005500494 | Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển có sử dụng dụng cụ hỗ trợ [gây tê] | Lần | 2 276 400đ | 2 276 400đ | |
| 2 | 1005490494 | Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan - Morgan hoặc Ferguson) [gây tê] | Lần | 2 276 400đ | 2 276 400đ | |
| 3 | 1005540494 | Phẫu thuật khâu treo và triệt mạch trĩ (THD) [gây tê] | Lần | 2 276 400đ | 2 276 400đ | |
| 4 | 1005510494 | Phẫu thuật lấy toàn bộ trĩ vòng [gây tê] | Lần | 2 276 400đ | 2 276 400đ | |
| 5 | 0333770494 | Phẫu thuật rò hậu môn thể đơn giản [gây tê] | Lần | 2 276 400đ | 2 276 400đ | |
| 6 | 1003710436 | 10.0371.0436_GT | Dẫn lưu viêm tấy khung chậu do rò nước tiểu [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 7 | 119 | 01.0099.0111 | Dẫn lưu trung thất liên tục ≤ 8 giờ | 0đ | 0đ | |
| 8 | 1005610494 | Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong (vị trí 3h và 9h) [gây tê] | Lần | 2 276 400đ | 2 276 400đ | |
| 9 | 120 | 01.0243.0095 | Dẫn lưu ổ bụng trong viêm tuỵ cấp ≤ 8 giờ | 0đ | 0đ | |
| 10 | 1004510491 | Mở bụng thăm dò [gây tê] | Lần | 2 276 100đ | 2 276 100đ | |
| 11 | 1004520491 | Mở bụng thăm dò, sinh thiết [gây tê] | Lần | 2 276 100đ | 2 276 100đ | |
| 12 | 1005240491 | Làm hậu môn nhân tạo [gây tê] | Lần | 2 276 100đ | 2 276 100đ | |
| 13 | 103 | 10.0356.0436 | Dẫn lưu nước tiểu bàng quang | 0đ | 0đ | |
| 14 | 1005110491 | Dẫn lưu hoặc mở thông manh tràng [gây tê] | Lần | 2 276 100đ | 2 276 100đ | |
| 15 | 1004170491 | Đưa thực quản ra ngoài [gây tê] | Lần | 2 276 100đ | 2 276 100đ | |
| 16 | 1007010491 | Mở bụng thăm dò, lau rửa ổ bụng, đặt dẫn lưu [gây tê] | Lần | 2 276 100đ | 2 276 100đ | |
| 17 | 1004790491 | Mở thông hỗng tràng hoặc mở thông hồi tràng [gây tê] | Lần | 2 276 100đ | 2 276 100đ | |
| 18 | 117 | 01.0094.0111 | Dẫn lưu khí màng phổi áp lực thấp ≤ 8 giờ | 0đ | 0đ | |
| 19 | 1005110491 | 10.0511.0491_GT | Dẫn lưu hoặc mở thông manh tràng [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 20 | 1301110656 | Phẫu thuật cắt tinh hoàn lạc chỗ [gây tê] | Lần | 2 260 800đ | 2 260 800đ |
Hotline