Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 746 | 10.0674.0484 | Cắt lách bệnh lý | 0đ | 0đ | |
| 2 | 747 | 10.0675.0484 | Cắt lách bán phần | 0đ | 0đ | |
| 3 | 780 | 12.0124.0953 | Cắt khối u vùng họng miệng bằng laser | 0đ | 0đ | |
| 4 | 706 | 10.0411.0584 | Cắt hẹp bao quy đầu | 0đ | 0đ | |
| 5 | 1005890466 | 10.0589.0466 | Cắt hạ phân thuỳ 9 | 0đ | 0đ | |
| 6 | 1005880466 | 10.0588.0466 | Cắt hạ phân thuỳ 8 | 0đ | 0đ | |
| 7 | 1005870466 | 10.0587.0466 | Cắt hạ phân thuỳ 7 | 0đ | 0đ | |
| 8 | 741 | 10.0585.0466 | Cắt hạ phân thuỳ 5 | 0đ | 0đ | |
| 9 | 1005840466 | 10.0584.0466 | Cắt hạ phân thuỳ 4 | 0đ | 0đ | |
| 10 | 740 | 10.0583.0466 | Cắt hạ phân thuỳ 3 | 0đ | 0đ | |
| 11 | 677 | 07.0047.0356 | Cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong Basedow bằng dao siêu âm | 0đ | 0đ | |
| 12 | 654 | 07.0015.0357 | Cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong Basedow | 0đ | 0đ | |
| 13 | 2300581487 | Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] | Lần | 30.200đ | 30.200đ | |
| 14 | 1005930466 | 10.0593.0466 | Cắt gan nhỏ | 0đ | 0đ | |
| 15 | 2302061596 | Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) | Lần | 28.600đ | 28.600đ | |
| 16 | 791 | 12.0239.0486 | Cắt đuôi tuỵ và cắt lách | 0đ | 0đ | |
| 17 | 0702180571 | 07.0218.0571_GT | Cắt đoạn xương bàn chân trên người bệnh đái tháo đường [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 18 | 1005290454 | 10.0529.0454 | Cắt đoạn trực tràng, miệng nối đại trực tràng thấp | 0đ | 0đ | |
| 19 | 1005300454 | 10.0530.0454 | Cắt đoạn trực tràng, miệng nối đại tràng - ống hậu môn | 0đ | 0đ | |
| 20 | 735 | 10.0528.0454 | Cắt đoạn trực tràng, đóng đầu dưới đưa đầu trên ra ngoài kiểu Hartmann | 0đ | 0đ |
Hotline